rescind
/ri'sind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hủy bỏ, thủ tiêu một cách chính thức: Hành động chấm dứt hiệu lực của một quy định, luật lệ, hợp đồng, lệnh hoặc quyết định đã được ban hành trước đó. Hành động này thường được thực hiện bởi một cá nhân hoặc tổ chức có thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The company decided to rescind the unpopular policy. (Công ty quyết định hủy bỏ chính sách không được ưa chuộng.)
- The government has the power to rescind the law if it is deemed unconstitutional. (Chính phủ có quyền thủ tiêu đạo luật nếu nó bị coi là vi hiến.)
- His offer was rescinded after they found a better candidate. (Lời đề nghị của anh ấy đã bị hủy bỏ sau khi họ tìm được một ứng viên tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to rescind an order": hủy bỏ một mệnh lệnh.
- The general was forced to rescind the order to attack. (Vị tướng buộc phải hủy bỏ mệnh lệnh tấn công.)
- "to rescind a contract": hủy bỏ một hợp đồng.
- A contract can be rescinded if one party was misled. (Một hợp đồng có thể bị hủy bỏ nếu một bên bị đánh lừa.)
- "to rescind a decision": hủy bỏ một quyết định.
- The committee voted to rescind its earlier decision. (Ủy ban đã bỏ phiếu để hủy bỏ quyết định trước đó của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Rescission (danh từ): sự hủy bỏ, sự thủ tiêu.
- The rescission of the treaty led to diplomatic tensions. (Việc hủy bỏ hiệp ước đã dẫn đến căng thẳng ngoại giao.)
Từ đồng nghĩa
- Revoke: thu hồi, hủy bỏ (một quyết định, giấy phép).
- Annul: hủy bỏ, làm mất hiệu lực (một thỏa thuận, cuộc hôn nhân).
- Repeal: bãi bỏ, hủy bỏ (một đạo luật).
- Cancel: hủy bỏ (một sự kiện, đơn hàng).
Từ trái nghĩa
- Enact: ban hành (luật).
- Uphold: duy trì, giữ vững (một quyết định).
- Validate: phê chuẩn, làm cho có hiệu lực.
ngoại động từ
- huỷ bỏ, thủ tiêu (luật hợp đồng...)