reassemble
/'ri:ə'sembl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tập hợp lại, tụ họp lại: Hành động gom nhóm người hoặc vật đã bị tản mát hoặc chia tách trước đó để trở thành một nhóm hoặc một tập thể mới.
- Lắp ráp lại, ghép lại: Hành động kết nối các bộ phận rời rạc của một vật thể (thường là máy móc, đồ đạc) để tạo thành một vật hoàn chỉnh như trạng thái ban đầu hoặc một trạng thái mới.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Tập hợp lại):
- After the fire drill, the students will reassemble in the main hall. (Sau cuộc diễn tập phòng cháy, học sinh sẽ tập hợp lại tại hội trường chính.)
- The team will reassemble next month to continue the project. (Nhóm sẽ tụ họp lại vào tháng tới để tiếp tục dự án.)
Động từ (Lắp ráp lại):
- He took the engine apart to clean it and then carefully reassembled it. (Anh ấy tháo động cơ ra để làm sạch và sau đó cẩn thận lắp ráp nó lại.)
- The instructions show you how to reassemble the bookshelf. (Hướng dẫn chỉ cho bạn cách lắp ráp lại giá sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to reassemble oneself": Tự tập hợp lại, tự ổn định lại (thường dùng cho một nhóm người hoặc cảm xúc).
- After the shocking news, it took a moment for the committee to reassemble itself and continue the meeting. (Sau tin sốc, ủy ban mất một lúc để ổn định lại và tiếp tục cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
Assembly (n): Sự lắp ráp; cuộc họp, đại hội.
- The assembly of the car takes place in this factory. (Việc lắp ráp xe hơi diễn ra tại nhà máy này.)
Reassembly (n): Sự lắp ráp lại; sự tập hợp lại.
- The reassembly of the antique clock required great patience. (Việc lắp ráp lại chiếc đồng hồ cổ đòi hỏi sự kiên nhẫn lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Reconvene: Tập hợp lại, nhóm họp lại (thường dùng cho các cuộc họp chính thức).
- Put back together: Ghép lại, lắp lại (cách diễn đạt thông thường hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào riêng cho "reassemble". Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "reassemble".)
động từ
- tập hợp lại
- lắp lại, ráp lại
- to reassemble a watchlắp (ráp) lại một cái đồng hồ