resemble

/ri'zembl/
Học thuật
Thân thiện
resemble

She closely resembles her aunt in this old photograph.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Giống với, tương tự như: Chỉ việc một người hoặc vật những đặc điểm, hình dáng, tính chất tương đồng với một người hoặc vật khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She closely resembles her mother. ( ấy rất giống mẹ mình.)
    • The artificial flavor does not resemble the taste of real fruit. (Hương vị nhân tạo không giống với mùi vị của trái cây thật.)
    • These two designs resemble each other in many ways. (Hai thiết kế này giống nhaunhiều điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bear a resemblance to": Mang một sự tương đồng với (cụm danh từ đồng nghĩa).
    • The child bears a strong resemblance to his grandfather. (Đứa trẻ sự tương đồng rất lớn với ông nội.)
  • "to be the spitting image of": Giống như đúc (thành ngữ, thường dùng cho người).
    • He is the spitting image of his father when he was young. (Anh ấy giống như đúc cha mình hồi còn trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Resemblance (danh từ): Sự giống nhau, sự tương đồng.
    • There is a striking resemblance between the twins. ( một sự giống nhau đáng kinh ngạc giữa hai đứa trẻ sinh đôi.)
  • Resemblant (tính từ): Giống, tương tự (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Look like: Trông giống như.
  • Take after: Giống (người thân trong gia đình).
  • Be similar to: Tương tự với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "resemble" không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "resemble".)

resemble

She closely resembles her aunt in this old photograph.

ngoại động từ
  1. giống với (người nào, vật )
    • to resemble one another
      giống nhau

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "resemble"