reassembly

Định nghĩa

Danh từ:
Sự lắp ráp lại, sự tập hợp lại: "reassembly" chỉ hành động hoặc quá trình lắp ráp, kết hợp các bộ phận hoặc thành phần lại với nhau một lần nữa sau khi chúng đã bị tháo rời, tách biệt hoặc phân tán.

dụ sử dụng
  • (Việc lắp ráp lại cỗ máy mất vài giờ đồng hồ.)
  • (Sau khi chuyển nhà, việc lắp ráp lại đồ đạc một nhiệm vụ khó khăn.)
  • (Nhóm đã làm việc để tập hợp lại các mảnh dữ liệu nhằm tái tạo tệp tin gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reassembly process": quy trình lắp ráp lại, thường dùng trong kỹ thuật hoặc sản xuất.
    • The reassembly process requires careful attention to detail. (Quy trình lắp ráp lại đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến từng chi tiết.)
  • "Reassembly of evidence": sự tập hợp lại bằng chứng, thường trong ngữ cảnh pháp hoặc điều tra.
    • The detective focused on the reassembly of evidence from the crime scene. (Thám tử tập trung vào việc tập hợp lại bằng chứng từ hiện trường vụ án.)
Biến thể từ gần giống
  • Reassemble (động từ): lắp ráp lại, tập hợp lại.
    • He had to reassemble the toy after fixing it. (Anh ấy phải lắp ráp lại món đồ chơi sau khi sửa .)
  • Assembly (danh từ): sự lắp ráp, hội họp.
    • The assembly of the parts is the first step. (Việc lắp ráp các bộ phận bước đầu tiên.)
  • Disassembly (danh từ): sự tháo rời (trái nghĩa).
    • The disassembly was easier than the reassembly. (Việc tháo rời dễ hơn việc lắp ráp lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Reconstruction: tái cấu trúc, xây dựng lại.
    • The reconstruction of the building took months. (Việc tái xây dựng tòa nhà mất nhiều tháng.)
  • Reintegration: tái hợp nhất, tái hội nhập.
    • The reintegration of the group was successful. (Sự tái hợp nhất của nhóm đã thành công.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put back together: lắp ráp lại (thân mật).
    • I need to put the puzzle back together after it fell apart. (Tôi cần lắp ráp lại bộ xếp hình sau khi bị rơi vỡ.)
  • Reconstruct: tái tạo, dựng lại.
    • The engineers reconstructed the bridge after the storm. (Các kỹ sư đã tái tạo lại cây cầu sau cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pick up the pieces": thu dọn tàn dư, bắt đầu lại từ đầu (thường dùng trong ngữ cảnh cảm xúc hoặc tổ chức).
    • After the disaster, the community had to pick up the pieces and start anew. (Sau thảm họa, cộng đồng phải thu dọn tàn dư bắt đầu lại.)
  • "All in one piece": còn nguyên vẹn, không bị hư hỏng (thường dùng khi nói về sự an toàn sau khi di chuyển).
    • The package arrived all in one piece, ready for reassembly. (Gói hàng đến nơi còn nguyên vẹn, sẵn sàng để lắp ráp lại.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

reassembly
The mechanic begins the reassembly of the engine.