reassert

/'ri:ə'sə:t/
Học thuật
Thân thiện
reassert

The lawyer reasserts the key point during the closing argument.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xác nhận lại, khẳng định lại: Hành động tuyên bố hoặc làm một điều đó một lần nữa, thường với sự mạnh mẽ hoặc quyết tâm hơn.
    • Lên tiếng đòi lại, tái khẳng định: Hành động yêu cầu hoặc tuyên bố quyền lợi, vị trí hoặc quan điểm của mình một lần nữa sau khi có thể đã bị thách thức hoặc lãng quên.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The CEO had to reassert her authority after the management challenge. (Giám đốc điều hành phải tái khẳng định quyền lực của mình sau thách thức từ ban quản lý.)
    • He reasserted his innocence during the appeal. (Anh ta một lần nữa khẳng định mình vô tội trong phiên phúc thẩm.)
    • The government moved to reassert control over the region. (Chính phủ đã hành động để lấy lại quyền kiểm soát khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reassert itself": Tự tái khẳng định, tự phục hồi sức mạnh hoặc ảnh hưởng.
    • After a period of decline, the company's brand is beginning to reassert itself in the market. (Sau một thời gian suy giảm, thương hiệu của công ty đang bắt đầu tự khẳng định lại trên thị trường.)
  • "to reassert one's position": Tái khẳng định lập trường/quan điểm của mình.
    • In the debate, she skillfully reasserted her position on environmental policy. (Trong cuộc tranh luận, ấy đã khéo léo tái khẳng định lập trường của mình về chính sách môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Reassertion (danh từ): Sự xác nhận lại, sự tái khẳng định.
    • His speech was a powerful reassertion of traditional values. (Bài phát biểu của ông ấy một sự tái khẳng định mạnh mẽ các giá trị truyền thống.)
  • Assert (động từ): Khẳng định, xác nhận (hành động ban đầu, không tiền tố "re-").
    • You must assert your opinion in the meeting. (Bạn phải khẳng định ý kiến của mình trong cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Reaffirm: Tái xác nhận, tái khẳng định (thường dùng cho niềm tin, cam kết).
  • Reiterate: Nhắc lại, lặp lại (nhấn mạnh bằng cách nói đi nói lại).
  • Restate: Phát biểu lại, trình bày lại (theo cách khác hoặc rõ ràng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "reassert" không các phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "reassert".)

reassert

The lawyer reasserts the key point during the closing argument.

ngoại động từ
  1. xác nhận lại, nói chắc lại
  2. lại lên tiếng đòi
    • to reassert one's rights
      lại lên tiếng đòi quyền lợi

Từ đồng nghĩa