reassume

/'ri:ə'sju:m/
Học thuật
Thân thiện
reassume

The manager will reassume his duties after his vacation.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lại đảm nhận, lại tiếp tục đảm nhiệm: Hành động bắt đầu lại một vai trò, trách nhiệm, vị trí hoặc nhiệm vụ trước đó đã từ bỏ hoặc tạm ngừng.
    • Lại nắm lấy, lại chiếm lấy: Hành động lấy lại quyền kiểm soát, quyền lực hoặc quyền sở hữu đối với một thứ đó.
    • Lại giả vờ, lại khoác lên: Hành động thể hiện lại một thái độ, vẻ ngoài hoặc cảm xúc giả tạo nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • After his recovery, he will reassume his position as CEO. (Sau khi hồi phục, anh ấy sẽ lại đảm nhận vị trí Giám đốc điều hành.)
    • The government forces managed to reassume control of the city. (Lực lượng chính phủ đã thành công trong việc lại nắm quyền kiểm soát thành phố.)
    • She reassumed a calm expression despite the shocking news. ( ấy lại giả vờ ra vẻ bình tĩnh bất chấp tin tức gây sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reassume the mantle of leadership": Lại đảm đương vai trò lãnh đạo.
    • In times of crisis, the experienced general was asked to reassume the mantle of leadership. (Trong thời khắc khủng hoảng, vị tướng dày dạn kinh nghiệm được yêu cầu lại đảm đương vai trò lãnh đạo.)
  • "to reassume one's duties/responsibilities": Lại đảm nhiệm nhiệm vụ/trách nhiệm của mình.
    • The ambassador returned from leave and reassumed his duties immediately. (Vị đại sứ trở lại sau kỳ nghỉ ngay lập tức lại đảm nhiệm nhiệm vụ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Resume (v): Tiếp tục, tái khởi động (mang nghĩa tổng quát hơn, thường dùng cho các hoạt động, công việc đã tạm dừng).
    • Classes will resume next Monday. (Các lớp học sẽ được tiếp tục vào thứ Hai tuần tới.)
  • Reassumption (n): Sự lại đảm nhận, sự lại nắm lấy (danh từ của "reassume").
    • The reassumption of peace talks is a positive sign. (Việc lại nối lại các cuộc đàm phán hòa bình một dấu hiệu tích cực.)
Từ đồng nghĩa
  • Take up again: Lại tiếp nhận, lại bắt đầu lại.
  • Reclaim: Đòi lại, lấy lại (thường nhấn mạnh quyền sở hữu hoặc quyền lợi).
  • Reoccupy: Lại chiếm giữ, lại chiếm đóng (thường về không gian, vị trí).
Từ trái nghĩa
  • Relinquish: Từ bỏ, nhường lại.
  • Abdicate: Thoái vị, từ bỏ (trách nhiệm, quyền lực).
  • Suspend: Tạm ngừng, đình chỉ.
reassume

The manager will reassume his duties after his vacation.

ngoại động từ
  1. lại khoác cái vẻ; lại giả bộ, lại giả đò, lại giả vờ
    • to reassume a look of innocence
      lại giả vờ ra vẻ vô tội
  2. lại đảm đương, lại đảm nhiệm
    • to reassume the responsibilities
      lại nhận trách nhiệm
    • to reassume a duty
      lại đảm đương nhiệm vụ
  3. lại nắm lấy, lại chiếm lấy
    • to reassume authority
      lại nắm lấy quyền hành
  4. lại cho rằng, lại giả sử rằng
    • to reassume that this is true
      lại cho rằng điều ấy đúng

Từ gần giống