resume

/ri'zju:m/
Học thuật
Thân thiện
resume

The student updated her resume to apply for a summer job.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lại bắt đầu, lại tiếp tục (sau khi nghỉ, dừng): Hành động bắt đầu lại một cái đó đã bị tạm dừng hoặc gián đoạn.
    • Lấy lại, chiếm lại, hồi phục lại: Hành động giành lại hoặc lấy lại quyền sở hữu, vị trí, hoặc trạng thái trước đó.
    • Tóm tắt lại, nêu điểm chính: Trình bày lại những ý chính một cách ngắn gọn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The meeting will resume at 2 p.m. (Cuộc họp sẽ tiếp tục lại lúc 2 giờ chiều.)
    • After the interruption, the speaker resumed his lecture. (Sau khi bị gián đoạn, diễn giả lại tiếp tục bài thuyết trình của mình.)
    • He resumed his seat after giving his speech. (Anh ấy lấy lại chỗ ngồi sau khi phát biểu xong.)
    • To resume, we need to focus on three key points. (Tóm lại, chúng ta cần tập trung vào ba điểm chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to resume one's duties": quay trở lại đảm nhiệm nhiệm vụ, công việc của mình.
    • After her maternity leave, she resumed her duties as manager. (Sau thời gian nghỉ thai sản, ấy đã trở lại đảm nhiệm nhiệm vụ quản lý.)
  • "to resume a title": lấy lại danh hiệu, tước vị.
    • The former champion hopes to resume his title in the next tournament. (Nhà cựuđịch hy vọng sẽ lấy lại danh hiệu của mìnhgiải đấu tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Resumption (danh từ): sự bắt đầu lại, sự tiếp tục lại.
    • The resumption of peace talks is a positive sign. (Việc nối lại các cuộc đàm phán hòa bình một dấu hiệu tích cực.)
  • Résumé (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): bản tóm tắt, đặc biệt bản yếu lý lịch, CV.
    • Please submit your résumé with the application form. (Vui lòng nộp yếu lý lịch kèm theo đơn xin việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Continue: tiếp tục.
  • Recommence: bắt đầu lại.
  • Restart: khởi động lại.
  • Recover: lấy lại, hồi phục.
  • Summarize: tóm tắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "resume").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "resume" một cách riêng biệt.)

resume

The student updated her resume to apply for a summer job.

ngoại động từ
  1. lấy lại, chiếm lại, hồi phục lại
    • to resume one's spirits
      lấy lại tinh thần, lấy lại can đảm
    • to resume a territory
      chiếm lại một lãnh thổ
  2. lại bắt đầu, lại tiếp tục (sau khi nghỉ, dừng)
    • to resume work
      lại tiếp tục công việc
  3. tóm tắt lại, nêu điểm chính

Từ gần giống

Từ chứa "resume"

Từ có nhắc đến "resume"