rebake
/'ri:'beik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Nướng lại (bánh, thực phẩm): Hành động làm nóng lại một món bánh hoặc thực phẩm đã được nướng trước đó trong lò, thường để làm cho nó nóng, giòn hoặc chín kỹ hơn.
- Nung lại (gạch, ngói, đồ gốm): Hành động đưa một vật liệu như gạch, ngói hoặc đồ gốm đã qua nung vào lò nhiệt độ cao một lần nữa, thường để hoàn thiện quá trình hóa cứng, cố định màu men hoặc tăng độ bền.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The bread is a bit stale; I will rebake it for a few minutes to make it crispy again. (Bánh mì hơi cũ; tôi sẽ nướng lại nó vài phút để làm cho nó giòn trở lại.)
- After applying the glaze, the potter must rebake the vase at a high temperature. (Sau khi phủ men, người thợ gốm phải nung lại chiếc bình ở nhiệt độ cao.)
- The cookies were undercooked, so she had to rebake them. (Những chiếc bánh quy chưa chín, vì vậy cô ấy phải nướng lại chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rebake" trong ngữ cảnh kỹ thuật số: Trong một số lĩnh vực như đồ họa máy tính hoặc xử lý video, "rebake" có thể được dùng ẩn dụ để chỉ việc tính toán lại (render lại) các hiệu ứng, ánh sáng hoặc dữ liệu để đạt được kết quả cuối cùng.
- The 3D artist had to rebake the lighting maps for the scene. (Nghệ sĩ 3D phải tính toán lại bản đồ ánh sáng cho cảnh đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Rebaking (danh động từ): Hành động nướng/nung lại.
- The rebaking process improved the tile's durability. (Quá trình nung lại đã cải thiện độ bền của viên ngói.)
- Bake (động từ): Nướng, nung (hành động gốc).
- Reheat (động từ): Hâm nóng lại (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết bằng lò nướng).
Từ đồng nghĩa
- Reheat: Hâm nóng lại (dùng chung cho thực phẩm).
- Refire: Nung lại (thường dùng trong sản xuất gốm sứ, gạch ngói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rebake")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rebake")
ngoại động từ
- nướng lại (bánh...)
- nung lại (gạch, ngói...)