rebarbarise
/'ri:'bɑ:bəraiz/ Cách viết khác : (rebarbarize) /'ri:'bɑ:bəraiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Làm trở thành dã man (một dân tộc): Hành động khiến một xã hội hoặc cộng đồng mất đi sự văn minh và trở nên man rợ, thô lỗ trở lại.
- Làm hỏng lại, làm cho thành lai căng lại (một ngôn ngữ): Hành động làm suy giảm sự tinh khiết, chuẩn mực hoặc sự phát triển tự nhiên của một ngôn ngữ, khiến nó trở nên lai tạp hoặc kém tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The invaders sought to rebarbarise the conquered people by destroying their libraries and schools. (Những kẻ xâm lược tìm cách làm cho dân tộc bị chinh phục trở nên dã man bằng việc phá hủy thư viện và trường học của họ.)
- Some linguists argue that excessive borrowing from other languages can rebarbarise a language. (Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng việc vay mượn quá mức từ các ngôn ngữ khác có thể làm hỏng một ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to rebarbarise a culture": làm suy đồi một nền văn hóa.
- The policy aimed to rebarbarise the local culture by suppressing its traditional arts. (Chính sách nhằm mục đích làm suy đồi văn hóa địa phương bằng cách đàn áp các nghệ thuật truyền thống của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Rebarbarize (v): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "rebarbarise".
- Barbarise/Barbarize (v): Làm cho trở nên man rợ, thô lỗ (nghĩa gốc, phổ biến hơn).
- Rebarbarisation/Rebarbarization (n): Sự làm cho trở nên dã man; sự làm hỏng (một ngôn ngữ).
Từ đồng nghĩa
- Brutalise: làm cho trở nên tàn bạo, man rợ.
- Corrupt: làm hư hỏng, làm tha hóa (thường dùng cho ngôn ngữ, đạo đức).
- Debase: làm giảm giá trị, làm suy đồi.
Từ trái nghĩa
- Civilise: khai hóa, làm cho văn minh.
- Refine: tinh luyện, làm cho tinh tế (ngôn ngữ, văn hóa).
- Purify: thanh lọc, làm cho trong sạch.
ngoại động từ
- làm trở thành dã man (một dân tộc)
- làm hỏng lại, làm cho thành lai căng lại (một ngôn ngữ)