rebarbarize

/'ri:'bɑ:bəraiz/ Cách viết khác : (rebarbarize) /'ri:'bɑ:bəraiz/
ngoại động từ
  1. làm trở thành dã man (một dân tộc)
  2. làm hỏng lại, làm cho thành lai căng lại (một ngôn ngữ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rebarbarize
A scholar fears that slang will rebarbarize the language.