rebiquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ nội động (thân mật):
- Vểnh lên: Dùng để miêu tả một vật gì đó, thường là một phần nhỏ hoặc đầu mút, đột ngột cong lên hoặc dựng lên.
Ví dụ sử dụng
- (Con mèo sợ hãi và lông trên lưng nó vểnh lên.)
- (Góc tấm thảm vểnh lên; cẩn thận kẻo vấp đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire rebiquer": Làm cho cái gì đó vểnh lên.
- Le vent fait rebiquer les pages du livre. (Gió làm cho các trang sách vểnh lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Se rebiffer (động từ phản thân): Cự lại, phản kháng một cách bướng bỉnh (thường dùng cho người, mang nghĩa bóng).
- Il s'est rebiffé contre les ordres de son patron. (Anh ta cự lại những mệnh lệnh của ông chủ.)
Từ đồng nghĩa
- Se relever: Dựng lên, ngóc lên.
- Se recourber: Cong lên, uốn cong lên.
Lưu ý
Từ "rebiquer" là một từ thân mật, thường được dùng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng. Nó chủ yếu miêu tả hành động vật lý của một vật.
nội động từ
- (thân mật) vểnh lên