repiquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Lại châm, lại đâm: Hành động châm hoặc đâm một lần nữa.
    • Lại ghim, lại cắm: Hành động ghim hoặc cắm một vật đó trở lại.
    • (Nông nghiệp) Cấy, ra ngôi: Hành động chuyển cây con từ nơi gieo hạt sang một luống đất khác để chúng phát triển tốt hơn.
    • Thay đá lát (mặt đường): Hành động thay thế hoặc lát lại những viên đá trên mặt đường.
    • (Nhiếp ảnh) Sửa (tấm ảnh): Hành động chỉnh sửa hoặc sửa chữa một bức ảnh.
    • Ghi âm lại: Hành động thu âm lại một đoạn âm thanh.
    • (Thông tục) Tóm lại, bắt lại: Hành động bắt giữ hoặc tóm lấy ai đó một lần nữa.
  2. Nội động từ:

    • (Thông tục) Lại trở lại, lại lao vào: Hành động quay trở lại hoặc lao vào một việc gì đó một lần nữa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le jardinier doit repiquer les salades. (Người làm vườn phải cấy rau diếp.)
    • La ville a décidé de repiquer les pavés de cette rue. (Thành phố đã quyết định thay đá lát cho con đường này.)
    • Le policier a pu repiquer le voleur. (Viên cảnh sát đã tóm lại được tên trộm.)
    • Il faut repiquer ce passage de la chanson. (Phải ghi âm lại đoạn này của bài hát.)
  • Nội động từ:

    • Après une pause, il a repiqué dans son travail. (Sau giờ giải lao, anh ấy lại lao vào công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire repiquer": Bị bắt lại, bị tóm lại.
    • Le fugitif s'est fait repiquer à la frontière. (Kẻ đào tẩu đã bị tóm lạibiên giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Repiquage (danh từ giống đực): Hành động cấy (cây); sự ghi âm lại; sự bắt lại.
  • Repique (danh từ giống cái): (Trong một số trò chơi bài) Số điểm đặc biệt khi vừa đạt đúng điểm thắng cuộc.
Từ đồng nghĩa
  • Transplanter: Cấy ghép (cây).
  • Réenregistrer: Ghi âm lại.
  • Rattraper: Bắt lại, đuổi kịp.
  • Réparer: Sửa chữa (nghĩa trong nhiếp ảnh).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. lại châm, lại đâm
  2. lại ghim, lại cắm
  3. (nông nghiệp) cấy, ra ngôi
  4. thay đá lát (mặt đường)
  5. (nhiếp ảnh) sửa (tấm ảnh)
  6. ghi âm lại
  7. (thông tục) tóm lại, bắt lại
    • Il s'est fait repiquer
      đã bị tóm lại
nội động từ
  1. (thông tục) lại trở lại, lại lao vào

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "repiquer"