repiquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Lại châm, lại đâm: Hành động châm hoặc đâm một lần nữa.
- Lại ghim, lại cắm: Hành động ghim hoặc cắm một vật gì đó trở lại.
- (Nông nghiệp) Cấy, ra ngôi: Hành động chuyển cây con từ nơi gieo hạt sang một luống đất khác để chúng phát triển tốt hơn.
- Thay đá lát (mặt đường): Hành động thay thế hoặc lát lại những viên đá trên mặt đường.
- (Nhiếp ảnh) Sửa (tấm ảnh): Hành động chỉnh sửa hoặc sửa chữa một bức ảnh.
- Ghi âm lại: Hành động thu âm lại một đoạn âm thanh.
- (Thông tục) Tóm lại, bắt lại: Hành động bắt giữ hoặc tóm lấy ai đó một lần nữa.
Nội động từ:
- (Thông tục) Lại trở lại, lại lao vào: Hành động quay trở lại hoặc lao vào một việc gì đó một lần nữa.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le jardinier doit repiquer les salades. (Người làm vườn phải cấy rau diếp.)
- La ville a décidé de repiquer les pavés de cette rue. (Thành phố đã quyết định thay đá lát cho con đường này.)
- Le policier a pu repiquer le voleur. (Viên cảnh sát đã tóm lại được tên trộm.)
- Il faut repiquer ce passage de la chanson. (Phải ghi âm lại đoạn này của bài hát.)
Nội động từ:
- Après une pause, il a repiqué dans son travail. (Sau giờ giải lao, anh ấy lại lao vào công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire repiquer": Bị bắt lại, bị tóm lại.
- Le fugitif s'est fait repiquer à la frontière. (Kẻ đào tẩu đã bị tóm lại ở biên giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Repiquage (danh từ giống đực): Hành động cấy (cây); sự ghi âm lại; sự bắt lại.
- Repique (danh từ giống cái): (Trong một số trò chơi bài) Số điểm đặc biệt khi vừa đạt đúng điểm thắng cuộc.
Từ đồng nghĩa
- Transplanter: Cấy ghép (cây).
- Réenregistrer: Ghi âm lại.
- Rattraper: Bắt lại, đuổi kịp.
- Réparer: Sửa chữa (nghĩa trong nhiếp ảnh).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- lại châm, lại đâm
- lại ghim, lại cắm
- (nông nghiệp) cấy, ra ngôi
- thay đá lát (mặt đường)
- (nhiếp ảnh) sửa (tấm ảnh)
- ghi âm lại
- (thông tục) tóm lại, bắt lại
- Il s'est fait repiquernó đã bị tóm lại
nội động từ
- (thông tục) lại trở lại, lại lao vào