reboant

/'rebouənt/
Học thuật
Thân thiện
reboant

The canyon echoed with a reboant roar.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vang lại oang oang: Mô tả một âm thanh lớn, vang dội tiếng vọng lại, thường được dùng trong văn chương, thơ ca để tạo hình ảnh âm thanh mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The reboant sound of the cathedral bells filled the valley. (Âm thanh reboant của những hồi chuông nhà thờ tràn ngập thung lũng.)
    • His reboant laughter echoed through the empty halls. (Tiếng cười reboant của anh ta vang vọng khắp các sảnh đường trống trải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn mô tả: Thường được các nhà văn, nhà thơ sử dụng để mô tả âm thanh của thiên nhiên (sấm, sóng biển) hoặc những âm thanh nhân tạo lớn (chuông, súng) trong một không gian rộng, tạo cảm giác hùng vĩ hoặc ám ảnh.
    • The reboant crash of the waves against the cliffs was both terrifying and majestic. (Tiếng reboant của sóng đập vào vách đá vừa đáng sợ vừa tráng lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Reboance (danh từ, hiếm gặp): Sự vang dội, âm thanh oang oang.
  • Reverberant (tính từ): tiếng vang, dội lại (nghĩa tương tự nhưng ít mang sắc thái văn chương hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Resounding: vang dội.
  • Echoing: vang vọng, tiếng vọng lại.
  • Reverberating: dội lại, vang lại.
Từ trái nghĩa
  • Muffled: bị bóp nghẹt, tắt tiếng.
  • Faint: yếu ớt, nhỏ.
  • Silent: im lặng.
reboant

The canyon echoed with a reboant roar.

tính từ
  1. (thơ ca) vang lại oang oang

Từ gần giống