rebound

/'ri:'baund/
Học thuật
Thân thiện
rebound

The player grabs the rebound after a missed free throw.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự bật lại, sự nảy lên: Chỉ hành động một vật (thường quả bóng) bật trở lại sau khi va chạm vào một bề mặt.
    • Sự phục hồi, sự hồi phục: Dùng để chỉ việc trở lại trạng thái tốt hơn sau một thất bại, khó khăn hoặc sốc, đặc biệt trong kinh tế, sức khỏe hoặc tình cảm.
    • (Trong bóng rổ) Bóng bật bảng: Hành động giành được bóng sau khi bật ra từ bảng rổ hoặc vành rổ sau một ném hỏng.
  2. Nội động từ:

    • Bật lại, nảy lại: Diễn tả hành động của một vật (như quả bóng) bật trở lại sau khi chạm vào thứ đó.
    • Phản ứng ngược lại, quay trở lại ảnh hưởng đến chính mình: Chỉ việc một hành động xấu hoặc lời nói tiêu cực cuối cùng gây ra hậu quả xấu cho người thực hiện .
    • Hồi phục, phấn chấn trở lại: Nói về việc trở nên khỏe mạnh, mạnh mẽ hoặc vui vẻ hơn sau một giai đoạn bệnh tật, suy sụp hoặc thất vọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He caught the ball on the rebound. (Anh ấy bắt được quả bóng ngay khi bật lên.)
    • The economy is showing signs of a strong rebound. (Nền kinh tế đang cho thấy dấu hiệu của một sự phục hồi mạnh mẽ.)
    • Getting the offensive rebound is crucial in basketball. (Giành được bóng bật bảng tấn công rất quan trọng trong bóng rổ.)
  • Nội động từ:

    • The ball rebounded off the wall. (Quả bóng bật ra từ bức tường.)
    • His lies eventually rebounded on him. (Những lời nói dối của anh ta cuối cùng đã quay lại hại chính anh ta.)
    • She is rebounding quickly from her illness. ( ấy đang hồi phục rất nhanh sau cơn bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the rebound":
    • (Nghĩa đen): Ngay lúc bật/nảy lên.
      • He scored from a shot on the rebound. (Anh ấy ghi điểm từ một ném khi bóng bật ra.)
    • (Nghĩa bóng, thông tục): Đang trong trạng thái dễ bị tổn thương phản ứng sau một mối quan hệ tan vỡ.
      • She started dating him on the rebound from her previous breakup. ( ấy bắt đầu hẹn hò với anh ta khi đang còn đau khổ sau cuộc chia tay trước đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Rebounder (danh từ): Người hoặc vật khả năng bật lại; cũng có thể chỉ một loại lưới tập bóng rổ để bắt bóng bật lại.
  • Rebind (động từ): Buộc lại, đóng lại (sách). (Đây một từ hoàn toàn khác, chỉ trùng một phần hình thức với "rebound").
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự bật lại): Bounce, ricochet.
  • Danh từ (sự phục hồi): Recovery, rally, resurgence.
  • Động từ (bật lại): Bounce back, spring back.
  • Động từ (hồi phục): Recover, rally, recuperate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "rebound" chủ yếu được dùng như một nội động từ độc lập hoặc danh từ, không các phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • "rebound relationship": Mối quan hệ mới bắt đầu ngay sau khi một mối quan hệ nghiêm túc kết thúc, thường với mục đích giúp vượt qua nỗi đau có thể không bền vững.
    • Many people warn that a rebound relationship rarely lasts. (Nhiều người cảnh báo rằng một mối quan hệ "rebound" hiếm khi kéo dài.)
rebound

The player grabs the rebound after a missed free throw.

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của rebind
danh từ
  1. sự bật lại, sự nẩy lên (của quả bóng...)
    • to hit a ball on the rebound
      đánh một quả bóng đang lúc nảy lên
  2. (nghĩa bóng) sự phản ứng (khi bị thất bại, bị va chạm...)
    • to take a person on (at) the rebound
      lợi dụng sự phản ứng của một người nào để xúi làm ngược lại
nội động từ
  1. bật lại, bật lên nẩy lại, nẩy lên (của quả bóng...)
  2. ảnh hưởng ngược trở lại đối với
    • their evil example will rebound upon themselves
      gương xấu của chúng sẽ ảnh hưởng ngược trở lại đối với chính chúng
  3. hồi phục (sức khoẻ); phấn khởi lại (tính thần)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rebound"