rebord

Học thuật
Thân thiện
rebord

Un chat se repose sur le rebord de la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mép, bờ, rìa: Phần nhô ra hoặc đường viềncạnh của một vật thể, thường tác dụng ngăn không cho vật đó rơi xuống hoặc để làm điểm tựa.
    • Gờ: Phần nổi lên tạo thành một cạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a posé sa tasse sur le rebord de la fenêtre. (Anh ấy đặt tách của mình lên mép/bờ cửa sổ.)
    • Les enfants s'assoient sur le rebord de la piscine. (Bọn trẻ ngồi trên thành/bờ bể bơi.)
    • Fais attention au rebord du trottoir. (Hãy cẩn thận với gờ/lề vỉa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "au rebord de": ở mép/bờ/rìa của.
    • Des fleurs poussent au rebord du toit. (Những bông hoa mọcrìa mái nhà.)
  • "sur le rebord de": trên mép/bờ của.
    • Un oiseau est perché sur le rebord du balcon. (Một con chim đậu trên thành ban công.)
Biến thể từ gần giống
  • Bord (n.m): Bờ, mép, cạnh (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Lisière (n.f): Riềm, mép (thường dùng cho vải, rừng).
  • Marge (n.f): Lề, bên rìa (thường dùng cho trang giấy hoặc nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Bord: bờ, mép.
  • Lisière: riềm, mép.
  • Contour: đường viền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rebord" một cách cố định)

rebord

Un chat se repose sur le rebord de la fenêtre.

danh từ giống đực
  1. mép, bờ, rìa
    • Le rebord d'un fossé
      bờ hào

Từ gần giống

Từ chứa "rebord"

Từ có nhắc đến "rebord"