report

/ri'pɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
report

Le report de la réunion a été annoncé par le directeur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kế toán) Sự mang sang; khoản tiền mang sang: Trong kế toán, "report" chỉ việc chuyển một số dư hoặc khoản tiền từ kỳ này sang kỳ kế tiếp.
    • Sự sang hình: Trong nhiếp ảnh hoặc in ấn, đâyquá trình chuyển một hình ảnh từ vật này sang vật khác.
    • Sự hoãn: Việc trì hoãn, dời một sự việc, cuộc thảo luận hoặc quyết định sang một thời điểm sau.
    • Người mua chịu lại (sau khi bán lấy tiền mặt): Trong giao dịch tài chính ngắn hạn, đâyngười đồng ý mua lại một tài sản vào một ngày sau đó.
    • Sự đánh cá chuyển tiếp (đánh cá ngựa): Trong cược ngựa đua, đâyhình thức chuyển số tiền thắng cược từ một cuộc đua này sang một cuộc đua khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le report du bénéfice au bilan suivant est obligatoire. (Việc mang sang lợi nhuận sang bảng cân đối kế tiếpbắt buộc.)
    • Le report de la réunion a déçu tout le monde. (Việc hoãn cuộc họp đã làm mọi người thất vọng.)
    • Il agit comme report dans cette transaction. (Anh ta đóng vai trò người mua chịu lại trong giao dịch này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en report": Ở trong tình trạng bị hoãn lại hoặc chờ xửsau.

    • Ce dossier est en report jusqu'à la semaine prochaine. (Hồ sơ này đang bị hoãn cho đến tuần sau.)
  • "Opération de report": Giao dịch chuyển tiếp, thường trong lĩnh vực tài chính hoặc kế toán.

    • La banque propose une opération de report de crédit. (Ngân hàng đề xuất một giao dịch chuyển tiếp tín dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Reporter (động từ): Hoãn lại, dời lại; chuyển (số liệu) sang.

    • Ils vont reporter le lancement du produit. (Họ sẽ hoãn việc ra mắt sản phẩm.)
  • Reportage (danh từ giống đực): Bài phóng sự, bản tường thuật. (LƯU Ý: Đâymột từ khác, không phải biến thể trực tiếp của "report").

Từ đồng nghĩa
  • Ajournement (danh từ giống đực): Sự hoãn lại.
  • Transfert (danh từ giống đực): Sự chuyển giao, chuyển khoản.
  • Report à nouveau (cụm danh từ): Số dư chuyển sang (trong kế toán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "report" trong tiếng Pháp theo nghĩa này. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "reporter").

Thành ngữ liên quan
  • Faire un report (thành ngữ): Thực hiện một giao dịch chuyển tiếp (tài chính) hoặc việc hoãn lại.
    • L'entreprise a faire un report de sa dette. (Công ty đã phải thực hiện việc chuyển tiếp khoản nợ của mình.)
report

Le report de la réunion a été annoncé par le directeur.

danh từ giống đực
  1. (kế toán) sự mang sang; khoản tiền mang sang
  2. sự sang hình
  3. sự hoãn
    • Le report d'une question à une séance ultérieure
      sự hoãn một vấn đề đến kỳ sau
  4. người mua chịu lại (sau khi bán lấy tiền mặt)
  5. sự đánh cá chuyển tiếp (đánh cá ngựa)