rebroadcast
/'ri:'brɔ:dkɑ:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Buổi phát sóng lại, chương trình phát lại: Chỉ một chương trình truyền hình hoặc phát thanh đã được phát sóng trước đó và được phát lại vào một thời điểm khác.
Động từ:
- Phát sóng lại, chiếu lại: Hành động phát sóng một chương trình, bộ phim hoặc sự kiện đã được phát sóng trước đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Tonight's episode is just a rebroadcast of last week's show. (Tập tối nay chỉ là một buổi phát sóng lại của chương trình tuần trước.)
- The radio station airs a rebroadcast of the interview every Sunday. (Đài phát thanh phát chương trình phát lại cuộc phỏng vấn vào mỗi Chủ nhật.)
Động từ:
- The network will rebroadcast the championship game tomorrow afternoon. (Mạng lưới truyền hình sẽ phát sóng lại trận đấu chung kết vào chiều mai.)
- They rebroadcast the classic film every holiday season. (Họ chiếu lại bộ phim kinh điển đó vào mỗi mùa lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Live rebroadcast": Buổi phát sóng lại được trình chiếu như đang diễn ra trực tiếp, thường không có chỉnh sửa.
- The "live rebroadcast" for viewers in a different time zone starts at 8 PM. (Buổi "phát sóng lại trực tiếp" cho khán giả ở múi giờ khác bắt đầu lúc 8 giờ tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Rerun (n): (thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày) Buổi chiếu lại, phát sóng lại (chương trình truyền hình).
- I've seen this episode before; it's just a rerun. (Tôi đã xem tập này rồi; nó chỉ là một tập chiếu lại.)
- Repeat (n): (thường dùng trong tiếng Anh Anh) Chương trình phát lại.
- Is this a new episode or a repeat? (Đây là tập mới hay tập phát lại?)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Rerun, repeat, re-airing.
- Động từ: Re-air, repeat, show again.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "rebroadcast")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "rebroadcast")
danh từ
- sự từ chối dứt khoát, sự cự tuyệt, sự khước từ
- sự thất bại bất ngờ