recalesce
/,ri:kə'les/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (Kỹ thuật):
- Cháy sáng lại (kim loại): Hiện tượng kim loại, đặc biệt là thép, phát ra ánh sáng rực rỡ một lần nữa trong quá trình nguội dần, do sự giải phóng nhiệt từ một phản ứng hoặc chuyển pha bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The steel sample began to recalesce as it cooled, emitting a bright glow. (Mẫu thép bắt đầu cháy sáng lại khi nguội đi, phát ra ánh sáng rực rỡ.)
- Observing the metal recalesce is a key step in understanding its phase transformation. (Quan sát kim loại cháy sáng lại là một bước quan trọng để hiểu sự chuyển pha của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Recalescence point": Điểm cháy sáng lại, nhiệt độ cụ thể tại đó hiện tượng này xảy ra.
- The recalescence point indicates the start of the austenite-to-pearlite transformation. (Điểm cháy sáng lại cho thấy sự bắt đầu của quá trình chuyển đổi từ austenit sang peclit.)
Biến thể và từ gần giống
- Recalescence (n): Sự cháy sáng lại.
- The recalescence of the alloy was clearly visible in the dark room. (Sự cháy sáng lại của hợp kim có thể nhìn thấy rõ trong phòng tối.)
Từ đồng nghĩa
- Reignite (glow): Bùng sáng trở lại (nghĩa chung, không chuyên ngành kỹ thuật).
- Incandesce: Cháy sáng, nóng sáng (chỉ trạng thái phát sáng do nhiệt).
nội động từ
- (kỹ thuật) cháy sáng lại (kim loại)