recallable

/ri'kɔ:ləbl/
Học thuật
Thân thiện
recallable

A judge declared the verdict recallable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể gọi về, có thể triệu hồi: Chỉ khả năng một người hoặc vật có thể được yêu cầu quay trở lại từ một nơi khác.
    • Có thể gọi tái ngũ: Chỉ khả năng một quân nhân dự bị có thể được gọi trở lại phục vụ trong quân đội.
    • Còn nhớ lại được: Chỉ thông tin hoặc ký ức có thể được hồi tưởng, lấy lại từ trí nhớ.
    • Có thể huỷ bỏ, có thể rút lại: Chỉ một quyết định, phán quyết hoặc hành động chính thức có thể bị vô hiệu hoặc thu hồi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ambassador is recallable at any time by the government. (Vị đại sứ có thể bị triệu hồi bất cứ lúc nào bởi chính phủ.)
    • Reserve soldiers are recallable in case of a national emergency. (Binh lính dự bị có thể được gọi tái ngũ trong trường hợp khẩn cấp quốc gia.)
    • The details of the event are no longer recallable to me. (Những chi tiết của sự kiện không còn nhớ lại được đối với tôi nữa.)
    • The court's judgment is recallable within 30 days. (Bản án của tòa án có thể bị kháng cáo/rút lại trong vòng 30 ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh sản phẩm: Dùng để chỉ sản phẩm bị lỗi có thể bị nhà sản xuất yêu cầu thu hồi.
    • The defective vehicles were deemed recallable by the safety commission. (Những phương tiện bị lỗi bị Ủy ban An toàn xác định có thể bị thu hồi.)
  • Trong bối cảnh chính trị: Chỉ một đại biểu dân cử có thể bị cử tri bãi nhiệm trước nhiệm kỳ.
    • In some states, elected officials are recallable through a special petition and vote. (Ở một số bang, các quan chức dân cử có thể bị bãi nhiệm thông qua một kiến nghị cuộc bỏ phiếu đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Recall (động từ): gọi về, triệu hồi, nhớ lại, thu hồi.
    • The company had to recall thousands of cars. (Công ty phải thu hồi hàng nghìn chiếc xe ô tô.)
  • Recall (danh từ): sự triệu hồi, sự thu hồi, trí nhớ.
    • The product recall was announced yesterday. (Việc thu hồi sản phẩm đã được thông báo hôm qua.)
  • Unrecallable (tính từ): không thể triệu hồi, không thể thu hồi, không thể nhớ lại được.
    • His decision was final and unrecallable. (Quyết định của ông ấy cuối cùng không thể rút lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Revocable: có thể thu hồi, có thể huỷ bỏ (nhấn mạnh khả năng bị vô hiệu hóa).
  • Retrievable: có thể lấy lại, có thể khôi phục (thường dùng cho dữ liệu hoặc thông tin).
  • Memorable: đáng nhớ (nhấn mạnh đặc điểm dễ nhớ, khác với khả năng nhớ lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "recallable". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "recall").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "recallable").

recallable

A judge declared the verdict recallable.

tính từ
  1. có thể gọi về, có thể đòi về, có thể triệu về, có thể triệu hồi
  2. có thể gọi tái ngũ (quân dự bị...)
  3. còn nhớ lại được (kỷ niệm)
  4. có thể huỷ bỏ, có thể rút lại được (quyết định, bản án...)

Từ chứa "recallable"