receptivity

/risep'tiviti/
Học thuật
Thân thiện
receptivity

The teacher observed the students' receptivity to the new lesson.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính dễ tiếp thu, tính sẵn sàng lĩnh hội: Chỉ trạng thái sẵn sàng hoặc khả năng dễ dàng tiếp nhận những ý tưởng, ấn tượng, đề xuất hoặc ảnh hưởng mới từ bên ngoài.
    • Tính cảm thụ: Trong sinh vật học, chỉ khả năng của một cơ thể hoặc cơ quan phản ứng với các kích thích bên ngoài.
    • Khả năng thu; dung lượng: Trong kỹ thuật, chỉ khả năng thu nhận hoặc chứa đựng của một hệ thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her receptivity to feedback makes her an excellent student. (Tính dễ tiếp thu phản hồi của ấy khiến trở thành một học sinh xuất sắc.)
    • The team's receptivity to new strategies led to their success. (Tính sẵn sàng lĩnh hội các chiến lược mới của đội đã dẫn đến thành công của họ.)
    • The study measured the soil's receptivity to moisture. (Nghiên cứu đo lường khả năng thu hút độ ẩm của đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cultural receptivity": Tính cởi mở tiếp thu văn hóa, chỉ mức độ một nền văn hóa sẵn sàng tiếp nhận các yếu tố văn hóa từ bên ngoài.

    • The country's cultural receptivity has led to a diverse artistic scene. (Tính cởi mở tiếp thu văn hóa của đất nước đã dẫn đến một sân khấu nghệ thuật đa dạng.)
  • "Mental receptivity": Trạng thái tinh thần sẵn sàng tiếp thu, thường dùng trong bối cảnh học tập hoặc trị liệu.

    • Meditation can enhance one's mental receptivity. (Thiền định có thể nâng cao trạng thái tinh thần sẵn sàng tiếp thu của một người.)
Biến thể từ gần giống
  • Receptive (adj): tính tiếp thu, dễ tiếp nhận.

    • She has a receptive mind. ( ấy một tư duy dễ tiếp thu.)
  • Receptiveness (n): (Gần như đồng nghĩa) Tính sẵn sàng tiếp thu, sự cởi mở.

    • We were encouraged by the audience's receptiveness. (Chúng tôi được khích lệ bởi sự cởi mở tiếp thu của khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Openness: Sự cởi mở.
  • Responsiveness: Khả năng phản ứng, đáp ứng.
  • Susceptibility: Tính dễ bị ảnh hưởng (thường theo nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb đi kèm. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "receptive").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "receptivity").

receptivity

The teacher observed the students' receptivity to the new lesson.

danh từ
  1. tính dễ tiếp thu, tính dễ lĩnh hội
  2. (sinh vật học) tính cảm thụ
  3. (kỹ thuật) khả năng thu; dung lượng

Từ đồng nghĩa