openness
/'oupnnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính cởi mở, sự thẳng thắn: Chỉ thái độ sẵn sàng chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc một cách chân thành và không che giấu.
- Tính công khai, sự minh bạch: Chỉ việc không giấu giếm thông tin hoặc hành động, cho phép mọi người dễ dàng tiếp cận và hiểu rõ.
- Tính phóng khoáng, sự rộng rãi trong tư tưởng: Chỉ sự sẵn sàng tiếp nhận những ý tưởng, quan điểm mới hoặc khác biệt mà không thành kiến.
- Tình trạng mở, không bị che khuất: Chỉ trạng thái vật lý không có vật cản, cho phầm tầm nhìn hoặc lối đi thông thoáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her openness about her struggles inspired many people. (Sự cởi mở của cô ấy về những khó khăn đã truyền cảm hứng cho nhiều người.)
- The government promised greater openness in its decision-making process. (Chính phủ hứa hẹn sự minh bạch lớn hơn trong quy trình ra quyết định.)
- We appreciate his openness to new ideas. (Chúng tôi đánh giá cao tính phóng khoáng của anh ấy đối với những ý tưởng mới.)
- The openness of the landscape was breathtaking. (Sự rộng mở của cảnh quan thật ngoạn mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Openness to experience": Tính cởi mở với trải nghiệm - một đặc điểm tính cách bao gồm sự tò mò, sáng tạo và sẵn sàng thử những điều mới.
- People with high openness to experience often enjoy art and travel. (Những người có tính cởi mở với trải nghiệm cao thường yêu thích nghệ thuật và du lịch.)
"Culture of openness": Văn hóa cởi mở - một môi trường nơi mọi người được khuyến khích chia sẻ ý kiến và thông tin một cách tự do.
- A culture of openness fosters innovation and trust within a company. (Một văn hóa cởi mở nuôi dưỡng sự đổi mới và lòng tin trong một công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Open (adj/tính từ): mở, cởi mở.
- She has an open mind. (Cô ấy có một tư tưởng cởi mở.)
Openly (adv/trạng từ): một cách công khai, thẳng thắn.
- They discussed the problem openly. (Họ đã thảo luận vấn đề một cách công khai.)
Từ đồng nghĩa
- Transparency (n): Tính minh bạch, trong suốt (nhấn mạnh đến khả năng tiếp cận thông tin).
- Candor (n): Sự thẳng thắn, ngay thẳng (nhấn mạnh đến sự trung thực khi nói).
- Receptiveness (n): Tính dễ tiếp thu, sự sẵn sàng tiếp nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "openness". Các cụm từ thường sử dụng tính từ "open".)
Thành ngữ liên quan
With open arms: Với vòng tay rộng mở - chào đón một cách nồng nhiệt và thân thiện.
- The community welcomed the new family with open arms. (Cộng đồng đã chào đón gia đình mới với vòng tay rộng mở.)
An open book: Một cuốn sách mở - dùng để miêu tả một người rất dễ hiểu, không có gì che giấu.
- My life is an open book; I have no secrets. (Cuộc sống của tôi là một cuốn sách mở; tôi không có bí mật gì.)
danh từ
- sự mở, tình trạng mở
- sự không giấu giếm, sự không che đậy; tính chất công khai
- sự cởi mở, sự thẳng thắn, sự chân thật
- tính rộng rãi, tính phóng khoáng, tính không thành kiến