recessive
/ri'sesiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Sinh vật học) Lặn: Dùng để mô tả một allele (dạng của gen) hoặc một đặc điểm di truyền chỉ biểu hiện ra kiểu hình khi cá thể mang hai bản sao giống hệt nhau của allele đó. Nếu chỉ có một bản sao, đặc điểm của allele trội sẽ được biểu hiện thay thế.
- Lùi lại, thụt lùi (ít phổ biến hơn): Có xu hướng lùi về phía sau hoặc rút lui.
Danh từ:
- (Sinh vật học) Tính lặn; allele lặn: Bản thân đặc tính di truyền hoặc allele có tính chất lặn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Blue eye colour is a recessive trait. (Màu mắt xanh là một tính trạng lặn.)
- The recessive gene will not show up if a dominant gene is present. (Gen lặn sẽ không biểu hiện nếu có mặt gen trội.)
- Danh từ:
- In this cross, the recessive is masked by the dominant allele. (Trong phép lai này, tính lặn bị che khuất bởi allele trội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Recessive inheritance": Di truyền lặn.
- Cystic fibrosis is caused by recessive inheritance. (Bệnh xơ nang được gây ra bởi di truyền lặn.)
- "Autosomal recessive disorder": Rối loạn di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường.
- Sickle cell anemia is an example of an autosomal recessive disorder. (Thiếu máu hồng cầu hình liềm là một ví dụ về rối loạn di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Recessiveness (danh từ): Tính lặn, trạng thái lặn.
- The recessiveness of the allele determines its expression pattern. (Tính lặn của allele quyết định kiểu biểu hiện của nó.)
- Recessively (trạng từ): Một cách lặn.
- The disease is inherited recessively. (Bệnh được di truyền một cách lặn.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa sinh học): Non-dominant (không trội).
- Tính từ (nghĩa lùi lại): Receding (lùi dần), retreating (rút lui).
Từ trái nghĩa
- Dominant (tính từ): Trội (trong di truyền học).
- Brown eyes are a dominant trait over blue eyes. (Mắt nâu là tính trạng trội so với mắt xanh.)
tính từ
- lùi lại, thụt lùi
- (sinh vật học) lặn (đặc tính trong di truyền)
danh từ
- (sinh vật học) tính lặn (trong di truyền)