receveur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân viên thu: Người có nhiệm vụ thu tiền, phí hoặc thuế.
- Chủ sự bưu điện: Người phụ trách, quản lý một bưu điện.
- Người thu tiền vé (trên xe): Nhân viên thu tiền vé trên các phương tiện giao thông công cộng.
- (Y học) Người nhận máu: Trong y tế, chỉ người nhận máu hoặc một cơ quan nội tạng trong quá trình truyền máu hoặc cấy ghép.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le receveur des postes est très aimable. (Chủ sự bưu điện rất thân thiện.)
- Le receveur vérifie les billets dans le bus. (Người thu tiền vé kiểm tra vé trên xe buýt.)
- Le receveur doit avoir un groupe sanguin compatible. (Người nhận máu phải có nhóm máu tương thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Receveur des contributions": Nhân viên thu thuế.
- Il est nommé receveur des contributions dans sa région. (Ông ấy được bổ nhiệm làm nhân viên thu thuế ở khu vực của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Recevoir (động từ): Nhận, tiếp nhận.
- Je vais recevoir un colis demain. (Tôi sẽ nhận một bưu kiện vào ngày mai.)
Réception (danh từ): Sự tiếp nhận; buổi tiếp tân.
- La réception de l'hôtel est ouverte 24h/24. (Quầy tiếp tân của khách sạn mở cửa 24/24.)
Từ đồng nghĩa
- Percepteur: Nhân viên thu thuế.
- Caissier/Caissière: Nhân viên thu ngân.
- Bénéficiaire: Người thụ hưởng (trong bối cảnh y tế hoặc pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "receveur".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "receveur".)
động từ
- nhân viên thu
- Receveur des contributionsnhân viên thu thuế
- chủ sự bưu điện
- người thu tiền vé (trên xe)
- (y học) người nhận máu