recevoir
Ngoại động từ:
- Nhận, thu nhận: Hành động đón lấy, tiếp nhận một vật, một thông tin, hoặc một điều gì đó được trao, gửi, hoặc ban cho.
- Bị, được, phải: Trải qua một điều gì đó, có thể là tích cực (được) hoặc tiêu cực (bị/phải).
- Tiếp, tiếp đón: Đón tiếp một người nào đó, thường là khách, một cách lịch sự hoặc theo nghi thức.
- Tiếp nhận, nghiệm thu: Chính thức nhận và kiểm tra một cái gì đó, như công trình, hàng hóa.
- Chấp nhận; thừa nhận: Đồng ý với một ý kiến, sự kiện hoặc coi nó là đúng, là thật.
- Cho đỗ: (Dùng ở thể bị động "être reçu") Vượt qua một kỳ thi, được công nhận là đạt.
Nội động từ:
- Tiếp khách: Dành thời gian để đón tiếp khách, thường theo một lịch trình cố định.
Ngoại động từ:
- J'ai reçu une lettre de mon ami. (Tôi đã nhận được một bức thư từ bạn tôi.)
- Il a reçu un cadeau pour son anniversaire. (Anh ấy đã nhận được một món quà cho sinh nhật.)
- Elle a reçu une amende pour excès de vitesse. (Cô ấy bị phạt vì vượt quá tốc độ.)
- Nous avons été très bien reçus à notre arrivée. (Chúng tôi đã được đón tiếp rất tử tế khi đến nơi.)
- Le comité doit recevoir le rapport demain. (Ủy ban phải tiếp nhận báo cáo vào ngày mai.)
- Son idée a été mal reçue par le public. (Ý tưởng của anh ta đã không được công chúng chấp nhận.)
- Il a été reçu à son examen de français. (Anh ấy đã thi đỗ kỳ thi tiếng Pháp.)
Nội động từ:
- Le médecin ne reçoit que le matin. (Bác sĩ chỉ tiếp khách vào buổi sáng.)
"Recevoir qqn à bras ouverts": Tiếp đón ai đó rất nồng nhiệt, cởi mở.
- Ils nous ont reçus à bras ouverts. (Họ đã tiếp đón chúng tôi rất nồng nhiệt.)
"Recevoir qqn en audience": Tiếp kiện ai đó (theo nghi thức trang trọng, thường là người có chức vụ).
- Le président a reçu l'ambassadeur en audience privée. (Tổng thống đã tiếp kiện đại sứ trong một buổi yết kiến riêng.)
"Être bien/mal reçu": Được đón tiếp tử tế/không tử tế; được đón nhận tốt/xấu (ý kiến, tin tức).
- Cette nouvelle a été très mal reçue. (Tin này đã bị đón nhận rất tệ.)
Réception (danh từ giống cái): Sự tiếp nhận; buổi tiếp tân, lễ đón tiếp.
- La réception de l'hôtel est ouverte 24h/24. (Quầy tiếp tân của khách sạn mở cửa 24/24.)
Récepteur (danh từ giống đực): Máy thu, người nhận.
- Le récepteur radio est en panne. (Máy thu thanh bị hỏng.)
Recevable (tính từ): Có thể chấp nhận được (về mặt pháp lý hoặc quy tắc).
- Sa demande n'est pas recevable. (Đơn yêu cầu của anh ta không thể chấp nhận được.)
- Obtenir: Nhận được, đạt được (thường qua nỗ lực).
- Accueillir: Đón tiếp, chào đón (nhấn mạnh đến thái độ tiếp đón).
- Accepter: Chấp nhận, đồng ý.
- Subir: Chịu đựng, phải gánh chịu (nghĩa tiêu cực, gần với "bị/phải").
- Recevoir chez soi: Tiếp khách tại nhà của mình.
- Elle aime recevoir chez elle le week-end. (Cô ấy thích tiếp khách tại nhà vào cuối tuần.)
Recevoir une douche froide: Nhận một "gáo nước lạnh", bị sốc vì một tin xấu hoặc sự thất vọng.
- Apprendre cette nouvelle, c'était recevoir une douche froide. (Biết tin đó, như bị một gáo nước lạnh dội vào người.)
Recevoir son paquet (thông tục): Bị từ chối thẳng thừng, bị mắng mỏ (thường trong tình huống tán tỉnh hoặc khi bị sa thải).
- Il a essayé de la draguer, mais il a reçu son paquet. (Hắn ta đã cố tán tỉnh cô ấy, nhưng bị ăn một cú từ chối phũ phàng.)
- nhận thu nhận
- Recevoir une lettrenhận một bức thư
- Recevoir une récompensenhận một phần thưởng
- La demande a été reçuelá đơn đã được (thu) nhận
- bị được phải
- Recevoir une punitionbị phạt
- Recevoir un bon accueilđược đón tiếp tử tế
- tiếp, tiếp đón
- Recevoir un amitiếp đón một người bạn
- Recevoir quelqu'un avec empressementtiếp đón ai niềm nở
- tiếp nhận, nghiệm thu
- Refuser de recevoir les travauxkhông chịu tiếp nhận công trình
- chấp nhận; thừa nhận
- Initiative mal reçuesáng kiến không được chấp nhận
- Recevoir une chose pour vraiethừa nhận một điều là đúng
- cho đỗ
- Être reçu à l'examenthi đỗ
- tiếp khách
- Le direteur reçoit à quatre heures de l'après- midiông giám đốc tiếp khách vào bốn giờ chiều