rechange
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực):
- Đồ dùng để thay thế: Một vật hoặc bộ phận dự phòng, được giữ lại để thay thế khi vật chính bị hỏng, mất hoặc cần thay mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Un rechange de vêtements. (Một bộ quần áo để thay.)
- J'ai toujours un rechange de piles dans mon tiroir. (Tôi luôn có pin dự phòng trong ngăn kéo.)
- Le vélo est vendu avec un rechange de chambre à air. (Chiếc xe đạp được bán kèm theo một săm xe dự phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "de rechange": Cụm tính từ đặt sau danh từ, có nghĩa "để thay thế, dự phòng".
- une roue de rechange (bánh xe dự phòng)
- une clé de rechange (chìa khóa dự phòng)
- un plan de rechange (một kế hoạch dự phòng)
Biến thể và từ gần giống
- Changer (động từ): Thay đổi, thay thế.
- Je dois changer l'ampoule. (Tôi phải thay bóng đèn.)
- Échange (danh từ): Sự trao đổi.
- un échange culturel (một cuộc trao đổi văn hóa)
- Pièce détachée (danh từ): Phụ tùng thay thế (thường dùng cho máy móc).
- commander des pièces détachées (đặt mua phụ tùng thay thế)
Từ đồng nghĩa
- Réserve (n.f): Vật dự trữ, vật dự phòng.
- une réserve de carburant (một lượng nhiên liệu dự trữ)
- Supplétif (adj, n.m): (Vật) bổ sung, thay thế.
- un effectif supplétif (nhân sự dự bị)
Lưu ý sử dụng
- Rechange hầu như luôn được sử dụng trong cụm từ "de rechange" hoặc đi kèm với một danh từ khác (ví dụ: ) để chỉ rõ đó là đồ dự phòng cho cái gì. Rất hiếm khi đứng một mình.
- Từ này không có phrasal verb hay thành ngữ riêng biệt vì cách dùng chính của nó đã nằm trong cấu trúc cố định "de rechange".
danh từ
- đồ để thay
- Un rechange de vêtementsquần áo để thay
- de rechangeđể thay
- Roue de rechangebánh xe để thay