rechange

Học thuật
Thân thiện
rechange

Un automobiliste installe une roue de rechange sur sa voiture.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • Đồ dùng để thay thế: Một vật hoặc bộ phận dự phòng, được giữ lại để thay thế khi vật chính bị hỏng, mất hoặc cần thay mới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un rechange de vêtements. (Một bộ quần áo để thay.)
    • J'ai toujours un rechange de piles dans mon tiroir. (Tôi luôn pin dự phòng trong ngăn kéo.)
    • Le vélo est vendu avec un rechange de chambre à air. (Chiếc xe đạp được bán kèm theo một săm xe dự phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de rechange": Cụm tính từ đặt sau danh từ, có nghĩa "để thay thế, dự phòng".
    • une roue de rechange (bánh xe dự phòng)
    • une clé de rechange (chìa khóa dự phòng)
    • un plan de rechange (một kế hoạch dự phòng)
Biến thể từ gần giống
  • Changer (động từ): Thay đổi, thay thế.
    • Je dois changer l'ampoule. (Tôi phải thay bóng đèn.)
  • Échange (danh từ): Sự trao đổi.
    • un échange culturel (một cuộc trao đổi văn hóa)
  • Pièce détachée (danh từ): Phụ tùng thay thế (thường dùng cho máy móc).
    • commander des pièces détachées (đặt mua phụ tùng thay thế)
Từ đồng nghĩa
  • Réserve (n.f): Vật dự trữ, vật dự phòng.
    • une réserve de carburant (một lượng nhiên liệu dự trữ)
  • Supplétif (adj, n.m): (Vật) bổ sung, thay thế.
    • un effectif supplétif (nhân sự dự bị)
Lưu ý sử dụng
  • Rechange hầu như luôn được sử dụng trong cụm từ "de rechange" hoặc đi kèm với một danh từ khác (ví dụ: ) để chỉ đóđồ dự phòng cho cái gì. Rất hiếm khi đứng một mình.
  • Từ này không phrasal verb hay thành ngữ riêng biệt cách dùng chính của đã nằm trong cấu trúc cố định "de rechange".
rechange

Un automobiliste installe une roue de rechange sur sa voiture.

danh từ
  1. đồ để thay
    • Un rechange de vêtements
      quần áo để thay
    • de rechange
      để thay
    • Roue de rechange
      bánh xe để thay

Từ chứa "rechange"