recharge
/'ri:'tʃɑ:dʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nạp lại (năng lượng, điện tích): Hành động cung cấp lại năng lượng cho một thiết bị hoặc một vật có thể lưu trữ năng lượng, như pin hoặc ắc quy.
- Nghỉ ngơi, lấy lại năng lượng (cho bản thân): Hành động dành thời gian để thư giãn và phục hồi sức lực, tinh thần sau một khoảng thời gian làm việc, hoạt động căng thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- I need to recharge my phone; the battery is almost dead. (Tôi cần sạc lại điện thoại; pin sắp hết rồi.)
- After a long week at work, I spent the weekend at the beach to recharge. (Sau một tuần làm việc dài, tôi đã dành cuối tuần ở bãi biển để nghỉ ngơi lấy lại sức.)
- The electric car station allows drivers to quickly recharge their vehicles. (Trạm xe điện cho phép tài xế sạc nhanh lại phương tiện của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to recharge one's batteries": Nghỉ ngơi để lấy lại năng lượng và tinh thần.
- This vacation is a chance for me to recharge my batteries. (Kỳ nghỉ này là cơ hội để tôi nạp lại năng lượng cho bản thân.)
- "recharge time": Thời gian cần thiết để nạp đầy năng lượng (cho thiết bị hoặc cho con người).
- The fast charger reduces the phone's recharge time significantly. (Củ sạc nhanh làm giảm đáng kể thời gian sạc lại điện thoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Rechargeable (adj): Có thể sạc lại được.
- Rechargeable batteries are more environmentally friendly. (Pin có thể sạc lại thân thiện với môi trường hơn.)
- Recharger (n): Bộ sạc, thiết bị dùng để nạp điện.
- I forgot to bring my phone recharger on the trip. (Tôi quên mang theo bộ sạc điện thoại trong chuyến đi.)
Từ đồng nghĩa
- Refuel: Tiếp nhiên liệu (thường dùng cho phương tiện).
- Revitalize: Làm hồi sinh, làm tràn đầy sinh lực trở lại.
- Refresh: Làm tươi mới, lấy lại sức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "recharge" thường không kết hợp với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Nó thường được sử dụng trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- Recharge your batteries: (Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
ngoại động từ
- nạp lại
- to recharge a revolvernạp đạn lại một khẩu súng lục
- to recharge a batterynạp điện lại một bình ắc quy