reload

/'ri:'loud/
Học thuật
Thân thiện
reload

The movers reload the truck with boxes.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nạp lại, chất lại: Hành động đưa thêm vật liệu, hàng hóa, hoặc đạn dược vào một vật chứa hoặc thiết bị sau khi đã được sử dụng hết hoặc dỡ bớt ra.
    • Tải lại: Trong lĩnh vực công nghệ, "reload" thường chỉ việc làm mới hoặc tải lại một trang web, một chương trình, hoặc dữ liệu.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • After firing, the soldier had to reload his rifle. (Sau khi bắn, người lính phải nạp đạn lại vào khẩu súng trường của mình.)
    • Please reload the printer with paper. (Hãy nạp giấy lại vào máy in.)
    • The webpage isn't displaying correctly; try to reload it. (Trang web không hiển thị đúng; hãy thử tải lại .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reload on something": Nạp lại, bổ sung thứ đó.
    • The team took a break to reload on energy drinks. (Đội đã nghỉ giải lao để nạp lại nước tăng lực.)
  • Dùng trong ngữ cảnh tài chính/đầu : Đầu thêm tiền vào một tài khoản hoặc một vị thế.
    • He decided to reload his investment in the promising startup. (Anh ấy quyết định đầu thêm tiền vào công ty khởi nghiệp đầy hứa hẹn đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Reloadable (tính từ): Có thể nạp lại.
    • A reloadable prepaid card. (Thẻ trả trước có thể nạp lại tiền.)
  • Reloader (danh từ): Người/thiết bị nạp lại.
    • An automatic cartridge reloader. (Máy nạp đạn tự động.)
Từ đồng nghĩa
  • Refill: Làm đầy lại (thường dùng cho chất lỏng, vật liệu).
  • Replenish: Bổ sung, làm đầy lại (trang bị, nguồn cung).
  • Refresh: Làm mới (trang web, dữ liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reload up: Nạp đầy, chất đầy lên.
    • We need to reload up the truck before the next delivery. (Chúng ta cần chất hàng đầy lên xe tải trước chuyến giao hàng tiếp theo.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "reload" một cách cố định.)

reload

The movers reload the truck with boxes.

ngoại động từ
  1. chất lại
  2. nạp lại (súng)
    • to reload a revolver
      nạp đạn lại vào khẩu súng lục

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "reload"