reload

/'ri:'loud/
ngoại động từ
  1. chất lại
  2. nạp lại (súng)
    • to reload a revolver
      nạp đạn lại vào khẩu súng lục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "reload"

reload
The movers reload the truck with boxes.