rechigner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Cau có, nhăn nhó, tỏ vẻ không bằng lòng hoặc miễn cưỡng: "rechigner" diễn tả hành động thể hiện sự khó chịu, không hài lòng hoặc miễn cưỡng khi phải làm một việc gì đó, thường qua nét mặt hoặc thái độ.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il rechigne à faire la vaisselle. (Anh ấy nhăn nhó khi phải rửa bát.)
    • Ne rechigne pas ainsi, c'est pour ton bien. (Đừng cau có như vậy, điều đótốt cho con .)
    • L'enfant rechigne devant son assiette de légumes. (Đứa trẻ nhăn nhó trước đĩa rau của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rechigner à la tâche": miễn cưỡng, lưỡng lự trước nhiệm vụ.

    • Il ne rechigne jamais à la tâche. (Anh ấy không bao giờ ngại khó khăn trước công việc.)
  • "sans rechigner": một cách không càu nhàu, không phàn nàn.

    • Elle a accepté sans rechigner. ( ấy đã chấp nhận không một lời ca thán.)
Biến thể từ gần giống
  • Rechignement (danh từ giống đực): sự nhăn nhó, sự cau có.
    • Son rechignement était évident. (Vẻ nhăn nhó của anh ta thật rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bouder: hờn dỗi, giận dỗi (thường một lý do cụ thể).
  • Râler: càu nhàu, phàn nàn (thường đi kèm lời nói).
  • Renâcler: tỏ vẻ ghét bỏ, ngần ngại (thường dùng với giới từ "à").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "rechigner". Cách dùng chínhvới giới từ "à".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rechigner" một cách cố định.)

nội động từ
  1. cau có, nhăn nhó
    • Rechigner à une besogne
      nhăn nhó trước một công việc

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rechigner"