regagner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lấy lại, giành lại, thu hồi: Chỉ hành động khôi phục, có lại một thứ gì đó đã từng có hoặc đã mất đi (như tiền bạc, sức khỏe, tình cảm, lợi thế).
- Trở về, quay trở lại: Chỉ hành động di chuyển để trở về một nơi nào đó, thường là nơi xuất phát hoặc nơi an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (Lấy lại):
- Il espère regagner la confiance de son équipe. (Anh ấy hy vọng lấy lại được sự tin tưởng của đội mình.)
- Après sa maladie, elle a mis du temps à regagner des forces. (Sau trận ốm, cô ấy đã mất thời gian để lấy lại sức lực.)
- Ngoại động từ (Trở về):
- Les bateaux regagnent le port avant la tempête. (Những con tàu trở về cảng trước cơn bão.)
- Il est tard, je dois regagner mon domicile. (Đã muộn rồi, tôi phải quay trở về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Regagner du terrain": Lấy lại ưu thế, khôi phục vị thế (nghĩa bóng).
- Le candidat a réussi à regagner du terrain dans les sondages. (Ứng viên đã thành công trong việc lấy lại ưu thế trong các cuộc thăm dò.)
- "Regagner son lit": (Thân mật) Quay trở lại giường để ngủ tiếp.
- Je me suis levé pour boire de l'eau, puis j'ai regagné mon lit. (Tôi thức dậy để uống nước, rồi lại quay trở lại giường.)
Biến thể và từ gần giống
- Gagner (động từ): Có các nghĩa: kiếm được (tiền), thắng (cuộc thi), đạt tới (một địa điểm). "Regagner" thường mang sắc thái "gagner à nouveau" (giành lại lần nữa).
- Récupérer (động từ): Thu hồi, lấy lại (một vật thể cụ thể hoặc sức khỏe). Gần nghĩa với "regagner" trong ngữ cảnh khôi phục.
- Retourner (động từ): Quay trở lại (một nơi chốn). Gần nghĩa với nghĩa "trở về" của "regagner".
Từ đồng nghĩa
- Pour "lấy lại": Récupérer, retrouver, reconquérir (chinh phục lại).
- Pour "trở về": Retourner, rentrer, rejoindre.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là động từ tiếng Pháp. Các cụm từ tương đương được trình bày ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
- Regagner le large: (Nghĩa đen) Ra lại khơi xa. (Nghĩa bóng) Tránh xa một tình huống rắc rối, tìm lại tự do.
- Après cette réunion difficile, il avait hâte de regagner le large. (Sau cuộc họp khó khăn đó, anh ấy nóng lòng muốn thoát khỏi (tình huống này).)
ngoại động từ
- được lại, gỡ lại, lấy lại
- Regagner l'argent perduđược lại tiền đã mất
- regagner le temps perdugỡ lại thời gian đã mất
- regagner sa santélấy lại sức
- regagner l'amitiélấy lại tình bạn
- trở về, trở lại
- Regagner le porttrở về cảng
- regagner du terrainlấy lại lợi thế