recife

recife

Recife is a vibrant coastal city with many bridges and waterways.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Recife một danh từ riêng, chỉ một thành phố cảngphía đông bắc Brazil, nằm trên bờ Đại Tây Dương. Đây thủ phủ của bang Pernambuco, nổi tiếng với các kênh rạch cầu cống, thường được gọi là "Venice của Brazil".

dụ sử dụng
  • (Recife một thành phố cảng lớnphía đông bắc Brazil.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Recife những bãi biển đẹp nền văn hóa phong phú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recife" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , du lịch hoặc lịch sử khi nói về Brazil.
    • The economy of Recife is driven by its port and tourism. (Nền kinh tế của Recife được thúc đẩy bởi cảng biển du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Recifense (danh từ/tính từ): người dân hoặc thuộc về thành phố Recife.
    • The Recifense culture is a blend of indigenous, African, and Portuguese influences. (Văn hóa Recifense sự pha trộn giữa ảnh hưởng bản địa, châu Phi Bồ Đào Nha.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố cảng Brazil: không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng cụm từ "thành phố lớnđông bắc Brazil" để mô tả.
Lưu ý
  • Recife danh từ riêng, luôn viết hoa chữ cái đầu tiên. Không các cụm động từ, thành ngữ hoặc nghĩa bóng khác liên quan đến từ này.

Từ gần giống