receive

/ri'si:v/
Học thuật
Thân thiện
receive

She will receive a birthday gift from her friend.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Nhận, lĩnh, thu: Hành động đón lấy hoặc trở thành người sở hữu một thứ đó được đưa, gửi hoặc trao cho.
    • Tiếp, tiếp đón, tiếp đãi: Hành động chào đón hoặc đối xử với một người nào đó khi họ đến.
    • Trải qua, chịu đựng, bị: Trải nghiệm một điều đó, thường tiêu cực hoặc không mong muốn.
    • Tin, công nhận: Chấp nhận một thông tin hoặc ý kiến nào đó đúng.
  2. Nội động từ:

    • Tiếp khách: Có mặt tại nhà để chào đón gặp gỡ khách.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • I received a letter from my friend. (Tôi đã nhận được một thư từ bạn tôi.)
    • The ambassador will receive the delegation at the airport. (Đại sứ sẽ tiếp phái đoàn tại sân bay.)
    • He received a severe punishment for his actions. (Anh ta bị một hình phạt nặng hành động của mình.)
    • The theory is widely received by the scientific community. (Giả thuyết đó được cộng đồng khoa học rộng rãi công nhận.)
  • Nội động từ:

    • She receives on Tuesday afternoons. ( ấy tiếp khách vào các chiều thứ Ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be well/poorly received": được đón nhận một cách thuận lợi/không thuận lợi.

    • The new policy was well received by the public. (Chính sách mới được công chúng đón nhận nồng nhiệt.)
  • "to receive into": kết nạp vào (một tổ chức, nhóm).

    • He was received into the church as a full member. (Anh ấy được kết nạp vào nhà thờ như một thành viên chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Receiver (n): Người nhận; máy thu ( dụ: điện thoại, radio).

    • The receiver of the package must sign here. (Người nhận bưu kiện phải vào đây.)
  • Receivable (adj): Có thể nhận được (thường dùng trong tài chính: khoản phải thu).

  • Reception (n): Sự tiếp nhận; buổi tiếp tân.
    • We had a warm reception at the hotel. (Chúng tôi nhận được sự tiếp đón nồng nhiệt tại khách sạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Get: Nhận được (nghĩa chung, ít trang trọng hơn).
  • Obtain: Thu được, đạt được (nhấn mạnh nỗ lực để được).
  • Accept: Chấp nhận (nhấn mạnh sự đồng ý nhận lấy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Receive back: Nhận lại.
    • He received his manuscript back from the publisher with suggestions. (Anh ấy nhận lại bản thảo từ nhà xuất bản cùng với các gợi ý.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "receive" như một phần cố định.)

receive

She will receive a birthday gift from her friend.

ngoại động từ
  1. nhận, lĩnh, thu
    • on receiving your letter
      khi nhận được thư anh
    • to receive the news
      nhận được tin
    • to receive money
      nhận (lĩnh, thu) tiền
  2. tiếp, tiếp đón, tiếp đãi
    • to receive guest
      tiếp khách, tiếp đãi khách
  3. kết nạp (ai vào một tổ chức), tiếp thu, tiếp nhận (một đề nghị...)
    • to receive someone into a party
      kết nạp người nào vào một đảng
    • the proposal was well received
      đề nghị được hoan nghênh
  4. (pháp ) chứa chấp (đồ gian)
    • to receive stolen goods
      chứa chấp đồ trộm cắp
  5. chứa đựng
    • a lake to receive the overflow
      một cái hồ để chứa nước sông tràn ra
  6. đỡ, chịu, bị; được
    • to receive the sword-point with one's shield
      giơ mộc lên đỡ mũi kiếm
    • the walls cannot receive the weight of the roof
      những bức tường ấy không chịu nổi sức nặng của mái nhà
    • to receive a refusal
      bị từ chối
    • to receive sympathy
      được cảm tình
  7. tin, công nhận đúng
    • they received the rumour
      họ tin cái tin đồn ấy
    • a maxim universally received
      một câu châm ngôn ai cũng công nhận đúng
  8. đón (một đường bóng, một quả bóng phát đi)
nội động từ
  1. tiếp khách (nhà để tiếp khách)
    • he receives on Sunday afternoons
      ông ta tiếp khách vào những chiều chủ nhật
  2. nhận quà; lĩnh tiền, lĩnh lương; thu tiền