recipient

/ri'sipiənt/
Học thuật
Thân thiện
recipient

The teacher hands a certificate to the smiling recipient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhận: Chỉ một cá nhân hoặc tổ chức nhận được một thứ đó, chẳng hạn như một món quà, tiền, giải thưởng, thư từ, hoặc thông tin.
    • Thực thể tiếp nhận: Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ một quốc gia, tổ chức, hoặc hệ thống nhận được sự hỗ trợ, viện trợ hoặc một cái đó được chuyển giao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was the proud recipient of a scholarship. ( ấy người nhận đầy tự hào của một suất học bổng.)
    • Please enter the email address of the recipient. (Vui lòng nhập địa chỉ email của người nhận.)
    • The charity is the main recipient of the funds raised. (Tổ chức từ thiện đơn vị tiếp nhận chính của số tiền quyên góp được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ pháp (vai nghĩa): Trong ngôn ngữ học, "recipient" có thể chỉ vai nghĩa của một thực thể sống nhận hành động hoặc vật được chuyển giao trong câu.
    • In the sentence "I gave Mary a book," "Mary" is the recipient. (Trong câu "Tôi đưa Mary một quyển sách," "Mary" người nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Receive (động từ): nhận, tiếp nhận.
    • He will receive the award tomorrow. (Anh ấy sẽ nhận giải thưởng vào ngày mai.)
  • Reception (danh từ): sự đón tiếp, sự tiếp nhận; buổi tiếp tân.
    • The reception of the new policy was mixed. (Sự tiếp nhận chính sách mới rất trái chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Receiver: người nhận, máy thu (thường dùng cho thiết bị hoặc trong thể thao).
  • Beneficiary: người thụ hưởng (nhấn mạnh lợi ích nhận được, thường dùng trong di chúc, bảo hiểm).
Từ trái nghĩa
  • Donor: người cho, người hiến tặng.
  • Sender: người gửi.
recipient

The teacher hands a certificate to the smiling recipient.

tính từ
  1. (như) receptive
danh từ
  1. người nhận (tiền, quà biếu...); nước nhận (viện trợ...)

Từ đồng nghĩa