receiver
/ri'si:və/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nhận: Người tiếp nhận một vật, thông tin, hoặc dịch vụ được gửi đến.
- (Pháp lý) Người quản lý tài sản: Người được tòa án chỉ định để quản lý và thanh lý tài sản (thường trong vụ phá sản hoặc tranh chấp).
- Thiết bị thu, máy thu: Thiết bị điện tử nhận tín hiệu (như radio, TV) và chuyển đổi chúng thành âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu.
- Ống nghe (điện thoại): Bộ phận của điện thoại cố định dùng để nghe và nói.
Ví dụ sử dụng
Người nhận:
- The receiver of the package must sign here. (Người nhận bưu kiện phải ký tên vào đây.)
- She was the receiver of a prestigious scholarship. (Cô ấy là người nhận được một học bổng danh giá.)
Người quản lý tài sản (pháp lý):
- The court appointed a receiver to handle the bankrupt company's assets. (Tòa án đã chỉ định một người quản lý tài sản để xử lý tài sản của công ty phá sản.)
Thiết bị thu:
- The radio receiver picked up a signal from a distant station. (Máy thu radio đã bắt được tín hiệu từ một đài phát xa.)
- The satellite receiver needs a clear view of the sky. (Đầu thu vệ tinh cần có góc nhìn thông thoáng lên bầu trời.)
Ống nghe điện thoại:
- He picked up the receiver and dialed the number. (Anh ấy nhấc ống nghe lên và quay số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thể thao:
- Bóng đá Mỹ: Cầu thủ chuyên đón những đường chuyền về phía trước.
- The receiver made an incredible catch in the end zone. (Cầu thủ đón bóng đã thực hiện một pha bắt bóng không tưởng trong vùng cấm địa.)
- Quần vợt: Người chơi đỡ giao bóng từ đối thủ.
- The receiver was ready for the powerful serve. (Tay vợt đỡ giao bóng đã sẵn sàng cho cú giao bóng mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Receive (động từ): Nhận, tiếp nhận.
- I received a letter yesterday. (Tôi đã nhận được một lá thư ngày hôm qua.)
- Receivership (danh từ): Tình trạng được đặt dưới quyền quản lý của người quản lý tài sản (pháp lý).
- The company went into receivership. (Công ty đã rơi vào tình trạng bị quản lý tài sản.)
Từ đồng nghĩa
- Người nhận: Recipient, beneficiary.
- Thiết bị thu: Tuner (máy thu radio), handset (ống nghe điện thoại không dây/máy con).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "receiver")
Thành ngữ liên quan
- To lift/pick up the receiver: Nhấc ống nghe điện thoại lên.
- She lifted the receiver and called for help. (Cô ấy nhấc ống nghe lên và gọi điện cầu cứu.)
danh từ
- người nhận, người lĩnh
- (pháp lý) người quản lý tài sản (tài sản đang tranh tụng hoặc của một công ty bị vỡ nợ, được một toà án chỉ định)
- người chứa chấp đồ trộm cắp
- (kỹ thuật), (hoá học) bình chứa, thùng chứa, bể chứa
- (rađiô) máy thu
- ống nghe (máy điện thoại)
- to lift the receivernhấc ống nghe lên