reciprocate

/ri'siprəkeit/
Học thuật
Thân thiện
reciprocate

The neighbor brought over a pie to reciprocate for the dinner invitation.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đáp lại, đền đáp lại: Hành động đáp trả một điều tương tự (như một ân huệ, tình cảm, lời chúc) người khác đã dành cho mình.
    • Trao đổi lẫn nhau: Hành động cho nhận một thứ đó tương tự giữa hai hoặc nhiều người.
    • (Kỹ thuật) Chuyển động qua lại: Chuyển động theo hướng tiến lùi một cách tuần hoàn (như pittông trong động cơ).
dụ sử dụng
  • Đáp lại một ân huệ:
    • She helped me move house, so I wanted to reciprocate by cooking her a nice dinner. ( ấy đã giúp tôi chuyển nhà, vậy tôi muốn đền đáp lại bằng cách nấu cho ấy một bữa tối thịnh soạn.)
  • Đáp lại tình cảm:
    • He was in love with her, but she did not reciprocate his feelings. (Anh ấy yêu ấy, nhưng ấy đã không đáp lại tình cảm của anh.)
  • Trao đổi lẫn nhau:
    • The two countries agreed to reciprocate trade privileges. (Hai quốc gia đồng ý trao đổi các đặc quyền thương mại cho nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reciprocate a gesture/toast": Đáp lại một cử chỉ/lời chúc.
    • He raised his glass, and I reciprocated the toast. (Anh ấy nâng ly, tôi chúc lại.)
  • Dùng trong ngữ cảnh xã giao, ngoại giao: Thường diễn tả việc đáp trả một hành động chính thức.
    • The government promised to reciprocate the friendly diplomatic measures. (Chính phủ hứa sẽ đáp lại các biện pháp ngoại giao thân thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Reciprocal (tính từ): đi lại, lẫn nhau, tương hỗ.
    • Their friendship is based on reciprocal trust. (Tình bạn của họ dựa trên sự tin tưởng lẫn nhau.)
  • Reciprocity (danh từ): Sự đi lại, sự tương hỗ.
    • The agreement is based on the principle of reciprocity. (Thỏa thuận dựa trên nguyên tắc đi lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Return: Trả lại, đáp lại (mang tính trung lập, có thể dùng cho vật chất hoặc tình cảm).
  • Repay: Trả ơn, đền đáp (thường nhấn mạnh việc trả lại một ân huệ, có thể bằng vật chất).
  • Requite: (Văn chương) Đền đáp, báo đáp (thường dùng cho tình cảm, ân huệ).
Từ trái nghĩa
  • Ignore: Phớt lờ, không đáp lại.
  • Refuse: Từ chối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "reciprocate" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn tả trực tiếp bằng động từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "reciprocate". Tuy nhiên, khái niệm này thường được diễn đạt qua các cụm như "return the favor" - trả ơn.)

reciprocate

The neighbor brought over a pie to reciprocate for the dinner invitation.

ngoại động từ
  1. trả, đền đáp lại; đáp lại (tình cảm)
    • to reciprocate a favour
      trả ơn
    • to reciprocate someone's affection
      đáp lại lòng thương yêu của ai
    • to reciprocate someone's good wishes
      chúc lại ai
  2. cho nhau, trao đổi lẫn nhau
    • reciprocate each other's affection
      họ thương yêu lẫn nhau
  3. (kỹ thuật) làm cho chuyển động qua lại (pittông...)
  4. (toán học) thay đổi cho nhau
nội động từ
  1. đáp lại; chúc lại
  2. (kỹ thuật) chuyển động qua lại (pittông...)
  3. (toán học) thay đổi cho nhau

Từ chứa "reciprocate"

Từ có nhắc đến "reciprocate"