unreciprocated
/' nri'sipr keitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được đáp lại, không được đền đáp: Chỉ một cảm xúc, hành động, hoặc sự quan tâm được thể hiện bởi một người nhưng không nhận được sự đáp trả tương tự từ người kia.
- Một chiều: Diễn tả một mối quan hệ hoặc tình cảm chỉ tồn tại từ một phía, không có sự qua lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her unreciprocated affection made her feel lonely. (Tình cảm một chiều của cô ấy khiến cô cảm thấy cô đơn.)
- He finally gave up on his unreciprocated efforts to be friends. (Anh ấy cuối cùng đã từ bỏ những nỗ lực một chiều để làm bạn.)
- Unreciprocated love is a common theme in literature. (Tình yêu không được đáp lại là một chủ đề phổ biến trong văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unreciprocated feelings": những cảm xúc một chiều.
- He struggled to move on from his unreciprocated feelings for her. (Anh ấy vật lộn để vượt qua những cảm xúc một chiều dành cho cô ấy.)
"unreciprocated gesture": một cử chỉ không được đáp lại.
- Her offer of help was an unreciprocated gesture. (Lời đề nghị giúp đỡ của cô ấy là một cử chỉ không được đáp lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Unrequited (adj): Không được đáp lại, một chiều (thường dùng cho tình yêu, tình cảm). Đây là từ đồng nghĩa gần nhất.
- He wrote poems about his unrequited love. (Anh ấy viết thơ về mối tình đơn phương của mình.)
Từ đồng nghĩa
- One-sided: một chiều.
- Unanswered: không được trả lời, không được đáp lại.
- Unreturned: không được trả lại, không được đáp trả.
Từ trái nghĩa
- Reciprocated: được đáp lại, có qua có lại.
- Mutual: lẫn nhau, song phương.
- Returned: được trả lại, được đáp trả.
tính từ
- không được đền đáp lại; không được đáp lại
- không qua lại
- (toán học) không thay đổi lẫn nhau