recission

recission

The lawyer filed a motion for recission of the contract.

Định nghĩa

Danh từ: (pháp ) Sự hủy bỏ, sự bãi bỏ (một hợp đồng hoặc thỏa thuận) đưa các bên trở lại vị trí như trước khi hợp đồng được ký kết.

  • Sự hủy bỏ hợp đồng: Hành động chấm dứt hiệu lực của một hợp đồng, thường do vi phạm điều khoản hoặc do thỏa thuận của các bên.
  • Sự bãi bỏ quyết định: Hành động hủy bỏ một quyết định hoặc chính sách trước đó.
dụ sử dụng
  • (Tòa án đã ra lệnh hủy bỏ hợp đồng do gian lận.)
  • (Cả hai bên đã đồng ý hủy bỏ hợp đồng theo thỏa thuận chung.)
  • (Việc bãi bỏ chính sách hiệu lực ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "recission by decree": hủy bỏ theo phán quyết của tòa án.

    • The judge granted recission by decree. (Thẩm phán đã chấp thuận hủy bỏ hợp đồng theo phán quyết.)
  • "recission by mutual consent": hủy bỏ theo sự đồng thuận của các bên.

    • They agreed to recission by mutual consent. (Họ đồng ý hủy bỏ hợp đồng bằng sự đồng thuận của cả hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Rescind (động từ): hủy bỏ, bãi bỏ.

    • The company rescinded its offer. (Công ty đã hủy bỏ lời đề nghị của mình.)
  • Rescindable (tính từ): có thể hủy bỏ.

    • This contract is rescindable within 30 days. (Hợp đồng này có thể hủy bỏ trong vòng 30 ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Cancellation: sự hủy bỏ (thường dùng chung chung).
  • Annulment: sự hủy bỏ (thường dùng trong hôn nhân hoặc hợp đồng).
  • Voidance: sự làm mất hiệu lực (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • "to seek recission": yêu cầu hủy bỏ.

    • The plaintiff sought recission of the agreement. (Nguyên đơn yêu cầu hủy bỏ thỏa thuận.)
  • "grounds for recission": căn cứ để hủy bỏ.

    • Fraud is often grounds for recission. (Gian lận thường căn cứ để hủy bỏ hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • "to undo a contract": hủy bỏ hợp đồng (cách diễn đạt thông tục).
    • They decided to undo the contract. (Họ quyết định hủy bỏ hợp đồng.)