rescission

/ri'siʤn/
Học thuật
Thân thiện
rescission

The lawyer filed a motion for rescission of the contract.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu: Hành động chấm dứt, hủy bỏ một thỏa thuận, hợp đồng hoặc quyết định một cách chính thức, thường để đưa các bên về trạng thái như trước khi thỏa thuận đó được thực hiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The court ordered the rescission of the contract due to fraud. (Tòa án ra lệnh huỷ bỏ hợp đồng gian lận.)
    • Mutual agreement led to the rescission of the merger. (Sự đồng thuận chung đã dẫn đến việc thủ tiêu vụ sáp nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "right of rescission": quyền huỷ bỏ.
    • Consumers have a legal right of rescission within a cooling-off period. (Người tiêu dùng quyền huỷ bỏ hợp pháp trong thời gian suy nghĩ.)
  • "rescission of a judgment": việc huỷ bỏ một bản án.
    • The lawyer filed a motion for rescission of the judgment. (Luật sư đã nộp đơn kiến nghị huỷ bỏ bản án.)
Biến thể từ gần giống
  • Rescind (động từ): huỷ bỏ, thủ tiêu.
    • The company decided to rescind the policy. (Công ty quyết định huỷ bỏ chính sách.)
  • Rescissory (tính từ): tính chất huỷ bỏ.
    • The court issued a rescissory decree. (Tòa án ban hành một sắc lệnh huỷ bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cancellation: sự hủy bỏ.
  • Annulment: sự thủ tiêu, sự làm mất hiệu lực.
  • Revocation: sự thu hồi, sự bãi bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rescission". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "rescind".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rescission".)

rescission

The lawyer filed a motion for rescission of the contract.

danh từ
  1. sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu

Từ gần giống