reclasser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Sắp xếp lại, phân loại lại: Hành động tổ chức, sắp đặt lại một cái gì đó theo một trật tự hoặc tiêu chí mới.
    • Xếp lại lương: Điều chỉnh mức lương của một người theo một hạng mục hoặc thang bậc mới.
    • Điều chỉnh công tác: Thay đổi vị trí, nhiệm vụ hoặc bộ phận công tác của một người.
Ví dụ sử dụng
  • (Cần phải sắp xếp lại các tài liệu lưu trữ này theo ngày tháng.)
  • (Sau khi được thăng chức, lương của anh ấy đã được xếp lại.)
  • (Công ty đã quyết định điều chỉnh công tác cho các nhân viên của nhà máy bị đóng cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être reclassé": được sắp xếp lại, được điều chuyển công tác (dạng bị động).
    • Suite à une blessure, le joueur a été reclassé dans un poste administratif. (Sau một chấn thương, cầu thủ đã được điều chuyển sang một vị trí hành chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Reclassement (danh từ): sự sắp xếp lại, sự điều chỉnh công tác, sự xếp lại lương.
    • Le reclassement professionnel des salariés est une priorité. (Việc điều chỉnh công tác cho người lao độngmột ưu tiên.)
  • Classer (ngoại động từ): sắp xếp, phân loại.
    • Classer les dossiers par ordre alphabétique. (Sắp xếp các hồ sơ theo thứ tự chữ cái.)
Từ đồng nghĩa
  • Réorganiser: tổ chức lại.
  • Réaffecter: bố trí lại, phân công lại (công việc).
  • Revaloriser: nâng lương, điều chỉnh tăng lương (trong ngữ cảnh lương bổng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "reclasser")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "reclasser")

ngoại động từ
  1. sắp xếp lại
    • Reclasser les documents
      sắp xế lại tài liệu
  2. xếp lại lương
  3. điều chỉnh công tác

Từ có nhắc đến "reclasser"