reclasser

ngoại động từ
  1. sắp xếp lại
    • Reclasser les documents
      sắp xế lại tài liệu
  2. xếp lại lương
  3. điều chỉnh công tác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "reclasser"