recline

/'reklain/
Học thuật
Thân thiện
recline

He reclined his seat on the airplane to rest.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Đặt, dựa, tựa, gác (một bộ phận cơ thể): Hành động đặt một phần cơ thể (như đầu, tay, chân) vào một vị trí nghỉ ngơi, thường trên một vật đỡ.
    • Điều chỉnh để ngả ra sau: Hành động làm cho ghế, lưng ghế hoặc một bộ phận nào đó ngả ra phía sau.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Nằm, ngồitư thế ngả ra, tựa lưng: Ở trong một tư thế thư giãn, với phần thân trên được hỗ trợ nghiêng về phía sau.
    • Dựa vào, ỷ vào (nghĩa bóng): Dựa dẫm vào sự hỗ trợ hoặc sự giúp đỡ của người khác.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):

    • She reclined her head against the soft pillow. ( ấy tựa đầu vào chiếc gối mềm.)
    • You can recline the seat for more comfort during the long flight. (Bạn có thể điều chỉnh ghế ngả ra để thoải mái hơn trong chuyến bay dài.)
  • Động từ (nội động từ):

    • He reclined on the sofa to watch television. (Anh ấy nằm ngả người trên ghế sofa để xem tivi.)
    • The passengers reclined in their seats as the plane took off. (Hành khách ngả lưng trên ghế khi máy bay cất cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to recline upon/on something" (nghĩa bóng): dựa dẫm, trông cậy vào điều .
    • You cannot always recline on your family's support; you must learn to be independent. (Bạn không thể mãi trông cậy vào sự hỗ trợ của gia đình; bạn phải học cách tự lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Recliner (n): Ghế bành có thể điều chỉnh ngả lưng.
    • My grandfather loves his comfortable recliner. (Ông tôi rất thích chiếc ghế bành thoải mái của mình.)
  • Reclining (adj): Có thể ngả ra, ở tư thế ngả.
    • This model features a reclining seat. (Mẫu này tính năng ghế ngả.)
Từ đồng nghĩa
  • Lean back: Ngả người ra sau.
  • Lounge: Nằm dài, ngồitư thế thư giãn.
  • Repose: Nghỉ ngơi, nằm nghỉ (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Sit up: Ngồi thẳng dậy.
  • Stand: Đứng.
recline

He reclined his seat on the airplane to rest.

ngoại động từ
  1. đặt, dựa, tựa, gác (đầu, tay, chân...)
nội động từ
  1. nằm (trên vật ); tựa đầu (trên vật ); dựa, ngồi dựa
  2. (+ upon) (nghĩa bóng) dựa vào, ỷ vào, trông cậy vào

Từ đồng nghĩa