recline
/'reklain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (ngoại động từ):
- Đặt, dựa, tựa, gác (một bộ phận cơ thể): Hành động đặt một phần cơ thể (như đầu, tay, chân) vào một vị trí nghỉ ngơi, thường là trên một vật đỡ.
- Điều chỉnh để ngả ra sau: Hành động làm cho ghế, lưng ghế hoặc một bộ phận nào đó ngả ra phía sau.
Động từ (nội động từ):
- Nằm, ngồi ở tư thế ngả ra, tựa lưng: Ở trong một tư thế thư giãn, với phần thân trên được hỗ trợ và nghiêng về phía sau.
- Dựa vào, ỷ vào (nghĩa bóng): Dựa dẫm vào sự hỗ trợ hoặc sự giúp đỡ của người khác.
Ví dụ sử dụng
Động từ (ngoại động từ):
- She reclined her head against the soft pillow. (Cô ấy tựa đầu vào chiếc gối mềm.)
- You can recline the seat for more comfort during the long flight. (Bạn có thể điều chỉnh ghế ngả ra để thoải mái hơn trong chuyến bay dài.)
Động từ (nội động từ):
- He reclined on the sofa to watch television. (Anh ấy nằm ngả người trên ghế sofa để xem tivi.)
- The passengers reclined in their seats as the plane took off. (Hành khách ngả lưng trên ghế khi máy bay cất cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to recline upon/on something" (nghĩa bóng): dựa dẫm, trông cậy vào điều gì.
- You cannot always recline on your family's support; you must learn to be independent. (Bạn không thể mãi trông cậy vào sự hỗ trợ của gia đình; bạn phải học cách tự lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Recliner (n): Ghế bành có thể điều chỉnh ngả lưng.
- My grandfather loves his comfortable recliner. (Ông tôi rất thích chiếc ghế bành thoải mái của mình.)
- Reclining (adj): Có thể ngả ra, ở tư thế ngả.
- This model features a reclining seat. (Mẫu này có tính năng ghế ngả.)
Từ đồng nghĩa
- Lean back: Ngả người ra sau.
- Lounge: Nằm dài, ngồi ở tư thế thư giãn.
- Repose: Nghỉ ngơi, nằm nghỉ (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Sit up: Ngồi thẳng dậy.
- Stand: Đứng.
ngoại động từ
- đặt, dựa, tựa, gác (đầu, tay, chân...)
nội động từ
- nằm (trên vật gì); tựa đầu (trên vật gì); dựa, ngồi dựa
- (+ upon) (nghĩa bóng) dựa vào, ỷ vào, trông cậy vào