recommittal

/'ri:kə'mitmənt/ Cách viết khác : (recommittal) /'ri:kə'mitl/
Học thuật
Thân thiện
recommittal

A judge orders the recommittal of the defendant to custody.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phạm lại (tội, lỗi): Hành động phạm phải một tội ác hoặc lỗi lầm một lần nữa, đặc biệt sau khi đã bị xử lý hoặc cải tạo.
    • Sự bỏ tù lại, sự tống giam lại: Hành động đưa một người trở lại nhà tù sau khi họ đã được thả ra.
    • Sự chuyển lại (một dự luật...) cho một tiểu ban xét (ở nghị viện...): Trong thủ tục lập pháp, đây hành động gửi một dự luật trở lại một ủy ban để xem xét thêm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The high rate of recommittal is a concern for the justice system. (Tỷ lệ phạm tội lại cao một mối lo ngại cho hệ thống tư pháp.)
    • The judge ordered the recommittal of the offender due to a parole violation. (Thẩm phán ra lệnh tống giam lại người phạm tội do vi phạm quy chế ân xá.)
    • The bill's recommittal to the committee delayed the final vote. (Việc chuyển lại dự luật cho tiểu ban đã làm trì hoãn cuộc bỏ phiếu cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recommittal hearing": Một phiên tòa để xem xét việc nên đưa một người trở lại nhà tù hay không.
    • He faced a recommittal hearing after breaking the terms of his release. (Anh ta phải đối mặt với một phiên tòa xét việc tống giam lại sau khi vi phạm các điều khoản phóng thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Recommit (động từ): Phạm lại; tống giam lại; chuyển lại (một dự luật).
    • The court decided to recommit him to prison. (Tòa án quyết định tống giam anh ta trở lại nhà tù.)
  • Recommitment (danh từ): Một cách viết khác của "recommittal", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Recidivism (danh từ): Sự tái phạm, sự phạm tội lại (thường dùng trong bối cảnh tội phạm học).
  • Reimprisonment (danh từ): Sự bỏ tù lại.
  • Return (danh từ): Sự trả lại, sự gửi trả (trong ngữ cảnh chuyển dự luật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "recommittal", đây danh từ. Hành động tương ứng động từ "recommit".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "recommittal".)

recommittal

A judge orders the recommittal of the defendant to custody.

danh từ
  1. sự phạm lại
  2. sự bỏ tù lại, sự tống giam lại
  3. sự chuyển lại (một dự luật...) cho một tiểu ban xét (ở nghị viện...)