recompter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tính lại, đếm lại: Hành động thực hiện phép tính hoặc việc đếm một lần nữa để kiểm tra tính chính xác.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Il faut recompter les billets avant de les déposer à la banque. (Phải đếm lại những tờ tiền giấy trước khi gửi chúng vào ngân hàng.)
    • Le caissier a recompté la monnaie pour éviter toute erreur. (Nhân viên thu ngân đã đếm lại tiền lẻ để tránh mọi sai sót.)
    • Je vais recompter les invités sur ma liste. (Tôi sẽ đếm lại những vị khách trong danh sách của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recompter sur ses doigts": Tính lại bằng ngón tay (một cách tính đơn giản, cẩn thận).
    • Pour être sûr, il a recompté sur ses doigts le nombre de jours de vacances. (Để chắc chắn, anh ấy đã tính lại bằng ngón tay số ngày nghỉ.)
  • "Se faire recompter": Bị tính lại, bị kiểm đếm lại (thường do người khác thực hiện).
    • Les votes se sont fait recompter après la contestation. (Các phiếu đã bị kiểm đếm lại sau khi sự khiếu nại.)
Biến thể từ gần giống
  • Recomptage (danh từ): Việc tính lại, việc kiểm đếm lại.
    • Le recomptage des voix a confirmé les résultats. (Việc kiểm phiếu lại đã xác nhận kết quả.)
  • Compter (động từ): Tính, đếm. ("Recompter" là dạng tiền tố "re-" của "compter", thể hiện hành động lặp lại).
  • Vérifier (động từ): Kiểm tra. (Nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả việc tính lại).
Từ đồng nghĩa
  • Vérifier le compte: Kiểm tra lại số liệu, việc tính toán.
  • Revoir le calcul: Xem lại phép tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho "recompter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "recompter".

động từ
  1. tính lại, đếm lại
    • Recompter son argent
      đếm lại tiền mình
    • Recomptez votre addition est fausse
      tính lại đi cộng sai rồi đó!

Từ chứa "recompter"