reconciliation
/'rekənsailmənt/ Cách viết khác : (reconciliation) /,rekəsili'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
He carefully performed the reconciliation of his checkbook with the bank statement.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hòa giải, sự giảng hòa: Hành động khôi phục mối quan hệ thân thiện hoặc tình bạn sau một cuộc xung đột, tranh cãi.
- Sự hòa hợp, sự điều hòa: Hành động làm cho hai hoặc nhiều ý kiến, niềm tin, hoặc tình huống trở nên phù hợp hoặc nhất quán với nhau.
- Sự đối chiếu, sự khớp số liệu: Hành động kiểm tra và điều chỉnh để đảm bảo hai bộ số liệu (như sổ sách kế toán và sao kê ngân hàng) trở nên thống nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After years of not speaking, their reconciliation was a joyful event. (Sau nhiều năm không nói chuyện, sự hòa giải của họ là một sự kiện vui mừng.)
- The reconciliation of scientific facts with religious beliefs can be challenging. (Việc hòa hợp các sự kiện khoa học với niềm tin tôn giáo có thể là một thách thức.)
- The accountant is responsible for the monthly bank reconciliation. (Kế toán viên chịu trách nhiệm đối chiếu ngân hàng hàng tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bring about a reconciliation": mang lại sự hòa giải.
- The mediator helped to bring about a reconciliation between the two families. (Người hòa giải đã giúp mang lại sự hòa giải giữa hai gia đình.)
"a reconciliation of differences": sự điều hòa những khác biệt.
- The peace treaty aimed at a reconciliation of differences between the nations. (Hiệp ước hòa bình nhằm mục đích điều hòa những khác biệt giữa các quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
Reconcile (động từ): hòa giải, làm cho hòa hợp, đối chiếu.
- They finally reconciled after the argument. (Cuối cùng họ đã hòa giải sau cuộc tranh cãi.)
- It's hard to reconcile his words with his actions. (Thật khó để hòa hợp lời nói của anh ta với hành động.)
- You need to reconcile your expenses with your budget. (Bạn cần đối chiếu chi tiêu của mình với ngân sách.)
Reconcilable (tính từ): có thể hòa giải, có thể điều hòa được.
- Irreconcilable (tính từ): không thể hòa giải, không thể điều hòa.
Từ đồng nghĩa
- Settlement: sự dàn xếp, giải quyết.
- Resolution: sự giải quyết (mâu thuẫn).
- Harmonization: sự hài hòa hóa.
- Conciliation: sự hòa giải, dàn xếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "reconcile").
Thành ngữ liên quan
- "A gesture of reconciliation": một cử chỉ hòa giải.
- Offering an apology was an important gesture of reconciliation. (Đưa ra lời xin lỗi là một cử chỉ hòa giải quan trọng.)
He carefully performed the reconciliation of his checkbook with the bank statement.
danh từ
- sự hoà giải, sự giảng hoà
- sự hoà hợp, sự điều hoà (những ý kiến bất đồng...); sự làm cho nhất trí (nguyên tắc với hành động...)