rapprochement

/ræ'prɔʃmỴ:ɳ/
Học thuật
Thân thiện
rapprochement

The two nations celebrated their rapprochement with a formal ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hòa giải, sự cải thiện quan hệ (thường giữa các quốc gia hoặc nhóm): Chỉ quá trình hai bên từng mâu thuẫn hoặc quan hệ căng thẳng nỗ lực để trở nên thân thiện hợp tác hơn. Đây thường một quá trình chính thức chủ đích.
    • Việc lập lại mối quan hệ hữu nghị: Hành động khôi phục lại tình hữu nghị sự hiểu biết lẫn nhau sau một thời gian gián đoạn hoặc xung đột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The two nations are seeking a rapprochement after decades of hostility. (Hai quốc gia đang tìm kiếm một sự hòa giải sau nhiều thập kỷ thù địch.)
    • The recent diplomatic talks have led to a significant rapprochement between the former rivals. (Các cuộc đàm phán ngoại giao gần đây đã dẫn đến một sự cải thiện quan hệ đáng kể giữa những đối thủ .)
    • A genuine rapprochement requires compromise from both sides. (Một sự hòa giải chân thành đòi hỏi sự thỏa hiệp từ cả hai phía.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to achieve/seek a rapprochement": đạt được/tìm kiếm một sự hòa giải.

    • The leaders are determined to achieve a lasting rapprochement. (Các nhà lãnh đạo quyết tâm đạt được một sự hòa giải lâu dài.)
  • "a policy of rapprochement": chính sách hòa giải.

    • The new government adopted a policy of rapprochement with its neighbors. (Chính phủ mới đã thông qua một chính sách hòa giải với các nước láng giềng.)
Biến thể từ gần giống
  • Reconciliation (n): sự hòa giải, sự làm lành (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cá nhân, gia đình, hoặc nhóm).
  • Détente (n): sự làm dịu căng thẳng (thường dùng trong quan hệ quốc tế, chỉ tình trạng giảm căng thẳng hơn một hành động tích cực để hòa giải).
Từ đồng nghĩa
  • Reconciliation: sự hòa giải, sự làm lành.
  • Thaw (trong ngữ cảnh chính trị): sự tan băng (chỉ giai đoạn đầu cải thiện quan hệ).
  • Conciliation: sự hòa giải, sự dàn xếp.
Từ trái nghĩa
  • Estrangement: sự xa lánh, sự lạnh nhạt.
  • Alienation: sự xa cách, sự chia rẽ.
  • Hostility: sự thù địch.
rapprochement

The two nations celebrated their rapprochement with a formal ceremony.

danh từ
  1. việc lập lại mối quan hệ hữu nghị; việc nối lại tình hữu nghị (giữa hai nước)

Từ đồng nghĩa