reconduire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đưa về, dẫn về: Hành động đi cùng ai đó để đảm bảo họ về đến một địa điểm an toàn, thường là nhà của họ.
- Tiễn đưa: Hành động đi cùng một vị khách ra đến cửa hoặc một điểm nào đó khi họ rời đi, như một cử chỉ lịch sự.
- (Mang tính mỉa mai) Tống cổ: Hành động buộc một người không được chào đón phải rời đi một cách nhanh chóng và dứt khoát.
- Tiếp tục, gia hạn: Hành động kéo dài hiệu lực của một thỏa thuận, hợp đồng hoặc chính sách đã có.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi sẽ đưa bạn về nhà, trời tối rồi.)
- (Ông chủ nhà đã tiễn các vị khách của mình ra tận xe.)
- (Người bảo vệ đã tống cổ kẻ xâm nhập ra khỏi cửa.)
- (Chúng tôi đã quyết định gia hạn hợp đồng thuê nhà của mình thêm một năm.)
- (Chính phủ tiếp tục duy trì biện pháp kinh tế này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Reconduire dans ses fonctions": Tái bổ nhiệm, tiếp tục giao chức vụ cũ.
- Le directeur a été reconduit dans ses fonctions pour trois ans. (Giám đốc đã được tái bổ nhiệm vào chức vụ của mình trong ba năm.)
- "Reconduire à la frontière": Trục xuất, dẫn giải ra biên giới (thường dùng trong ngữ cảnh nhập cư).
- Les sans-papiers risquent d'être reconduits à la frontière. (Những người không có giấy tờ có nguy cơ bị trục xuất.)
Biến thể và từ gần giống
- Reconduction (danh từ giống cái): Sự gia hạn, sự tiếp tục.
- La reconduction du bail est automatique. (Việc gia hạn hợp đồng thuê nhà là tự động.)
- Raconduire: (Từ cổ hoặc ít dùng) Có nghĩa tương tự "reconduire" trong nghĩa đưa về.
Từ đồng nghĩa
- Ramener: Đưa về, mang về (nghĩa đưa về nhà).
- Raccompagner: Tiễn, đưa tiễn (nghĩa tiễn đưa).
- Expulser: Trục xuất, tống cổ (nghĩa mỉa mai/tống cổ).
- Prolonger: Kéo dài, gia hạn (nghĩa tiếp tục).
- Pérenniser: Duy trì lâu dài (nghĩa tiếp tục một chính sách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách này. Các cấu trúc tương đương được trình bày trong mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc biệt nào sử dụng từ "reconduire").
ngoại động từ
- đưa về dẫn về
- Reconduire un ami jusque chez luiđưa một người bạn về đến tận nhà
- tiễn đưa
- Reconduire un visiteur jusqu'à la portetiễn đưa người khách ra đến cửa
- (mỉa mai) tống cổ
- Reconduire un insolenttổng cổ một tên láo xược
- tiếp tục
- Reconduire un bailtiếp tục thuê
- reconduire une politiquetiếp tục một chính sách