reconduire

ngoại động từ
  1. đưa về dẫn về
    • Reconduire un ami jusque chez lui
      đưa một người bạn về đến tận nhà
  2. tiễn đưa
    • Reconduire un visiteur jusqu'à la porte
      tiễn đưa người khách ra đến cửa
  3. (mỉa mai) tống cổ
    • Reconduire un insolent
      tổng cổ một tên láo xược
  4. tiếp tục
    • Reconduire un bail
      tiếp tục thuê
    • reconduire une politique
      tiếp tục một chính sách

Khám phá thêm

Các từ liên quan