reconnaissance

/ri'kɔnisəns/
Học thuật
Thân thiện
reconnaissance

L'enfant montre sa reconnaissance en offrant un dessin à sa mère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Tâmhọc) Sự nhận lại: Hành động nhận ra hoặc xác định lại một cái gì đó đã từng biết trước đây.
    • Sự nhận biết: Hành động nhận ra hoặc phân biệt một người, một vật hoặc một đặc điểm.
    • (Văn học) Sự thú nhận: Hành động thừa nhận một sự thật, thườngmột lỗi lầm hoặc tội lỗi.
    • Sự nhận, sự thừa nhận, sự công nhận: Hành động chính thức công nhận sự tồn tại, tính hợp pháp hoặc giá trị của một cái gì đó.
    • Sự thám sát, sự khảo sát - (Quân sự) Sự trinh sát: Hành động quan sát hoặc thu thập thông tin về một khu vực, đặc biệt mục đích quân sự.
    • Sự biết ơn: Cảm giác hoặc thái độ biết ơn đối với một ân huệ hoặc sự giúp đỡ đã nhận được.
Ví dụ sử dụng
  • Sự nhận lại / nhận biết:

    • La reconnaissance des visages est une capacité humaine importante. (Sự nhận diện khuôn mặtmột khả năng quan trọng của con người.)
    • Ils ont échangé des signes de reconnaissance. (Họ đã trao đổi những dấu hiệu để nhận nhau.)
  • Sự thú nhận:

    • La reconnaissance de sa faute lui a apporté un certain apaisement. (Sự thú nhận lỗi lầm của mình đã mang lại cho anh ta một sự thanh thản nào đó.)
  • Sự công nhận:

    • La reconnaissance de ce nouvel État par la communauté internationale est en cours. (Việc công nhận nhà nước mới này của cộng đồng quốc tế đang được tiến hành.)
    • Il a signé une reconnaissance de dette. (Anh ta đãmột giấy nhận nợ.)
  • Sự trinh sát:

    • L'armée a envoyé une unité en reconnaissance. (Quân đội đã phái một đơn vị đi trinh sát.)
    • Une reconnaissance aérienne a été effectuée. (Một cuộc trinh sát trên không đã được thực hiện.)
  • Sự biết ơn:

    • Je vous exprime toute ma reconnaissance pour votre aide. (Tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc của tôi đối với sự giúp đỡ của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Reconnaissance généralisée": (Tâmhọc) Sự nhận lại khái quát, nhận thức tổng thể.
  • "Reconnaissance photographique": Sự thăm dò/trinh sát bằng cách chụp ảnh.
  • "Avoir la reconnaissance du ventre" (Thành ngữ): Tỏ lòng biết ơn người nuôi mình (nghĩa đen: có lòng biết ơn của cái bụng).
Biến thể từ liên quan
  • Reconnaissant (adj): Biết ơn.
    • Je vous suis très reconnaissant. (Tôi rất biết ơn bạn.)
  • Reconnaissable (adj): Có thể nhận ra được.
    • Un visage facilement reconnaissable. (Một khuôn mặt dễ dàng nhận ra.)
  • Reconnaître (động từ): Nhận ra, thừa nhận, công nhận.
    • Il faut reconnaître ses erreurs. (Phải biết thừa nhận sai lầm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Identification: Sự nhận dạng.
  • Aveu: Lời thú nhận.
  • Remerciement: Lời cảm ơn (chỉ nghĩa "biết ơn").
  • Exploration: Sự thám hiểm, thám sát (gần nghĩa với "trinh sát").
Các cụm từ liên quan
  • Mission de reconnaissance: Nhiệm vụ trinh sát.
  • Tour de reconnaissance: Chuyến đi thám sát/trinh sát.
  • Témoigner sa reconnaissance: Bày tỏ lòng biết ơn của mình.
reconnaissance

L'enfant montre sa reconnaissance en offrant un dessin à sa mère.

danh từ giống cái
  1. (tâmhọc) sự nhận lại
    • Reconnaissance généralisée
      sự nhận lại khái quát
  2. sự nhận biết
    • Signes de reconnaissance
      dấu hiệu nhận biết dấu hiệu để nhận nhau
  3. (văn học) sự thú nhận
    • Reconnaissance d'une faute
      sự thú nhận một lỗi
  4. sự nhận, sự thừa nhận, sự công nhận
    • Reconnaissance de dette
      giấy nhận nợ
    • Reconnaissance d'un gouvernement
      sự công nhận có một chính phủ
  5. sự thám sát, sự khảo sát - (quân sự) sự trinh sát, đội trinh sát
    • Reconnaissance d'un pays inconnu
      sự thám sát một xứ lạ
    • Avion de reconnaissance
      máy bay trinh sát
    • Reconnaissance photographique
      sự thăm dò bằng cách chụp ảnh
  6. sự biết ơn
    • avoir la reconnaissance du ventre
      tỏ lòng biết ơn người nuôi mình