reconnaissant

Học thuật
Thân thiện
reconnaissant

L'enfant est reconnaissant envers sa grand-mère pour le cadeau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Biết ơn: Cảm giác hoặc thái độ thể hiện sự cảm kích nhớ ơn đối với một người đã làm điều đó tốt đẹp cho mình.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Je vous suis très reconnaissant pour votre aide. (Tôi rất biết ơn ông sự giúp đỡ của ông.)
    • Elle était reconnaissante envers ses professeurs. ( ấy biết ơn các giáo viên của mình.)
    • Un regard reconnaissant (Một ánh mắt biết ơn).
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être reconnaissant à quelqu'un de quelque chose: Biết ơn ai về điều .
    • Je lui suis reconnaissant de sa patience. (Tôi biết ơn anh ấy về sự kiên nhẫn của anh ấy.)
  • Être reconnaissant de + infinitif: Biết ơn đã làm gì.
    • Nous vous sommes reconnaissants d'être venus. (Chúng tôi biết ơn các bạn đã đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Reconnaissance (danh từ giống cái): Lòng biết ơn; sự công nhận.
    • Exprimer sa reconnaissance (Bày tỏ lòng biết ơn).
  • Reconnaître (động từ): Nhận ra; thừa nhận, công nhận.
    • Je reconnais mon erreur. (Tôi thừa nhận sai lầm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Reconnaissant thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chân thành. Các từ có nghĩa gần:
    • Obligé(e): Mang ơn (mang sắc thái trang trọng, hơi cổ).
    • Remercié(e): Được cảm ơn (nhấn mạnh vào hành động đã được bày tỏ lời cảm ơn).
Từ trái nghĩa
  • Ingrat(e): Vô ơn.
    • Un enfant ingrat (Một đứa trẻ vô ơn).
reconnaissant

L'enfant est reconnaissant envers sa grand-mère pour le cadeau.

tính từ
  1. biết ơn
    • Être reconnaissant d'un service rendu
      biết ơn về một việc đã được giúp đỡ

Từ có nhắc đến "reconnaissant"