reconnu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được thừa nhận, được công nhận: Chỉ một người, một vật, hoặc một sự việc đã được xác nhận, chấp nhận về giá trị, quyền lợi, hoặc danh tính một cách chính thức hoặc bởi số đông.
- Ai cũng biết, nổi tiếng: Chỉ một người hoặc một điều gì đó đã trở nên quen thuộc, được biết đến rộng rãi và thường được đánh giá cao trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est un expert reconnu dans son domaine. (Đó là một chuyên gia được công nhận trong lĩnh vực của ông ấy.)
- Son talent est enfin reconnu. (Tài năng của cô ấy cuối cùng cũng được thừa nhận.)
- C'est un fait reconnu par tous. (Đó là một sự thật được mọi người thừa nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être reconnu comme...: Được công nhận là...
- Il est reconnu comme le meilleur joueur de l'équipe. (Anh ấy được công nhận là cầu thủ xuất sắc nhất đội.)
D'un talent reconnu: Có tài năng được công nhận.
- Elle est une artiste d'un talent reconnu. (Cô ấy là một nghệ sĩ có tài năng được công nhận.)
Biến thể và từ gần giống
Reconnaître (động từ): Nhận ra, thừa nhận, công nhận.
- Je reconnais mes erreurs. (Tôi thừa nhận những sai lầm của mình.)
Reconnaissance (danh từ): Sự công nhận, lòng biết ơn.
- Il a agi par reconnaissance. (Anh ấy hành động vì lòng biết ơn.)
Reconnaissable (tính từ): Có thể nhận ra được.
- Sa voix est reconnaissable entre mille. (Giọng nói của anh ấy có thể nhận ra giữa hàng ngàn người.)
Từ đồng nghĩa
- Célèbre: Nổi tiếng.
- Renommé: Lừng danh, có tiếng.
- Admis: Được chấp nhận, được thừa nhận.
- Consacré: Được khẳng định, được vinh danh (thường trong nghệ thuật, văn chương).
Từ trái nghĩa
- Inconnu: Không được biết đến, vô danh.
- Méconnu: Không được đánh giá đúng, bị coi thường.
- Contesté: Bị tranh cãi, bị phản đối.
tính từ
- được thừa nhận, được công nhận; ai cũng biết
- Un auteur reconnumột tác giả ai cũng biết