recoin
/'ri:'kɔin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Góc, xó, xó xỉnh: Chỉ một góc khuất, một chỗ nhỏ và hẹp, thường khó nhìn thấy hoặc khó tiếp cận trong một không gian.
- (Nghĩa bóng) Chỗ sâu kín, ngóc ngách: Dùng để chỉ những khía cạnh, những phần kín đáo và sâu thẳm nhất của tâm hồn, tư tưởng hoặc một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai nettoyé tous les recoins de la pièce. (Tôi đã dọn dẹp tất cả các ngóc ngách trong căn phòng.)
- La lumière n'atteint pas ce recoin sombre du grenier. (Ánh sáng không chiếu tới góc tối đó trên gác mái.)
- Les recoins du coeur sont parfois mystérieux. (Những ngõ ngách sâu kín của trái tim đôi khi thật bí ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "explorer les recoins de...": khám phá mọi ngóc ngách của... (một nơi chốn hoặc một vấn đề trừu tượng).
- Ce livre explore les recoins les plus sombres de l'âme humaine. (Cuốn sách này khám phá những ngõ ngách tối tăm nhất của tâm hồn con người.)
- "dans le recoin de sa mémoire": trong góc sâu kín của ký ức ai đó.
- Cette odeur est cachée dans un recoin de ma mémoire. (Mùi hương đó ẩn giấu trong một góc khuất của ký ức tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Coin (danh từ giống đực): góc (nghĩa cụ thể hơn, thường là góc do hai bức tường tạo thành).
- Le chat se cache dans le coin de la chambre. (Con mèo trốn trong góc phòng.)
- Cachette (danh từ giống cái): chỗ trốn, chỗ ẩn náu.
- Les enfants ont trouvé une bonne cachette. (Bọn trẻ đã tìm được một chỗ trốn tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Angle: góc.
- Niche: hốc tường, góc nhỏ.
- Renfoncement: chỗ lõm vào, hốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với từ "recoin")
Thành ngữ liên quan
- Connaître quelque chose dans ses moindres recoins: biết một thứ gì đó đến từng chi tiết nhỏ nhất, biết rõ như lòng bàn tay.
- Il connaît cette ville dans ses moindres recoins. (Anh ấy biết thành phố này đến từng ngõ ngách nhỏ nhất.)
danh từ giống đực
- xó xỉnh
- (nghĩa bóng) chỗ sâu kín
- Les recoins du coeurnhững chỗ sâu kín của cõi lòng