reconsider
/'ri:kən'sidə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Xem xét lại, cân nhắc lại: Hành động suy nghĩ kỹ lưỡng một lần nữa về một quyết định, ý kiến, hoặc kế hoạch, thường với khả năng sẽ thay đổi nó.
- Xét lại: Hành động chính thức xem xét lại một vấn đề, đặc biệt trong các bối cảnh chính trị, pháp lý hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- (Thẩm phán yêu cầu bồi thẩm đoàn xem xét lại bản án của họ.)
- (Sau khi nghe lập luận của cô ấy, tôi quyết định cân nhắc lại lập trường của mình.)
- (Ủy ban đã bỏ phiếu để xét lại đề xuất vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to reconsider one's stance/position": cân nhắc lại quan điểm/lập trường của mình.
- New evidence forced him to reconsider his stance on the issue. (Bằng chứng mới buộc anh ta phải cân nhắc lại lập trường về vấn đề này.)
- "to be worth reconsidering": đáng để xem xét lại.
- His suggestion is worth reconsidering. (Đề xuất của anh ấy đáng để xem xét lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Reconsideration (danh từ): sự xem xét lại, sự cân nhắc lại.
- The case is under reconsideration by the court. (Vụ án đang được tòa án xem xét lại.)
Từ đồng nghĩa
- Rethink: suy nghĩ lại.
- Review: xem xét, rà soát lại.
- Reevaluate: đánh giá lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động "reconsider" thường được sử dụng trực tiếp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "reconsider".)
ngoại động từ
- xem xét lại (một vấn đề); xét lại (một quyết định, biện pháp...)