reconsideration
/'ri:kən,sidə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xem xét lại, sự cân nhắc lại: Hành động suy nghĩ thêm một lần nữa về một quyết định, ý kiến, hoặc vấn đề đã được đưa ra trước đó, thường với khả năng thay đổi nó.
- Sự thảo luận lại: Việc xem xét một chủ đề một lần nữa trong một cuộc họp hoặc cuộc thảo luận chính thức để có thể thay đổi một quyết định trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The judge ordered a reconsideration of the case due to new evidence. (Thẩm phán ra lệnh xem xét lại vụ án do có bằng chứng mới.)
- After much reconsideration, she decided to accept the job offer. (Sau nhiều lần cân nhắc lại, cô ấy quyết định nhận lời mời làm việc.)
- The committee agreed to a reconsideration of the policy at the next meeting. (Ủy ban đồng ý thảo luận lại chính sách này trong cuộc họp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be under reconsideration": Đang được xem xét lại.
- The proposed budget is currently under reconsideration. (Ngân sách đề xuất hiện đang được xem xét lại.)
- "To give something (serious) reconsideration": Dành cho điều gì đó sự cân nhắc lại (một cách nghiêm túc).
- I urge you to give his proposal serious reconsideration. (Tôi kêu gọi ông hãy cân nhắc lại đề xuất của anh ấy một cách nghiêm túc.)
Biến thể và từ gần giống
- Reconsider (động từ): Xem xét lại, cân nhắc lại.
- He asked them to reconsider their decision. (Anh ấy yêu cầu họ xem xét lại quyết định của mình.)
- Reconsidered (tính từ/quá khứ phân từ): Đã được xem xét lại.
- This is a reconsidered plan. (Đây là một kế hoạch đã được xem xét lại.)
Từ đồng nghĩa
- Review (sự xem xét, đánh giá lại).
- Reexamination (sự kiểm tra, xem xét lại).
- Second thought(s) (sự suy nghĩ lại, cân nhắc thêm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "reconsideration". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "reconsider").
Thành ngữ liên quan
- To have second thoughts: Có suy nghĩ lại, bắt đầu nghi ngờ về một quyết định trước đó.
- He's having second thoughts about selling his car. (Anh ấy đang suy nghĩ lại về việc bán chiếc xe của mình.)
danh từ
- sự xem xét lại; sự xét lại (quyết định...)